Laptop HP ProBook 4 G1i 14 BQ5B3PT
- CPU Intel Core Ultra 5 225U (12MB, up to 4.80GHz)
- RAM 16GB DDR5-5600 SODIMM (1x16GB)
- SSD 512GB PCIe NVMe
- VGA Intel Graphics
- Display 14.0 inch WUXGA, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB, low power
- Pin 3-cell 56Wh
- LED Keyboard, FingerPrint, Vỏ Alu
- Color Pike silver (Bạc)
- Weight 1.39kg
- OS Windows 11 Home SL
Laptop HP ProBook 450G6 (I5-8265U/ Ram 8GB/ SSD 256GB/ 15.6″ HD) – Like new 99%
- CPU: 8th Generation Intel® Core™ i5 8265U Processor Base Frequency 1.60GHz, Max Turbo 3.90GHz ( 4 Cores, 8 Threads, 6MB Smart Cache)
- RAM: 8GB DDR4 2400MHz
- Ổ Cứng: PCIe Gen 3x4 256GB
- VGA: Intel UHD Graphics 620
- Màn hình: 39.6 cm (15.6 in) diagonal HD SVA eDP anti-glare LED-backlit Ultraslim, 220 cd/m2, 67% sRGB for HD camera and one WLAN antenna (1366 x 768)
- Cổng giao tiếp: (1) USB 3.1 Type-C Gen 1 (Power Delivery, DisplayPort) | (2) USB 3.1 Gen 1 | (1) USB 2.0 (Powered port) | (1) HDMI 1.4b | (1) RJ-45/Ethernet port | (1) Headphone/microphone combo jack | (1) AC power port
- Pin: HP Long Life 3-cell, 45 Wh Li-ion
- Trọng lượng: 2.0 Kg
Laptop HP Spectre x360 Convertible 13-aw0181TU 8YQ35PA
- CPU: Intel® Core™ i7-1065G7 (1.30 GHz upto 3.90 GHz, 8MB)
- RAM: 16GB LPDDR4-3200 SDRAM (onboard)
- Ổ cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
- VGA: Intel® Iris® Plus Graphics
- Màn hình: 13.3" diagonal 4K UWVA BrightView micro-edge AMOLED multitouch-enabled edge-to-edge glass with anti-reflection Corning® Gorilla® Glass NBT™, 400 nits, 100% DCI-P3 (3840 x 2160)
- OS: Windows 10 Home Single Language 64
- Pin: 4-cell, 60 Wh Li-ion polymer
- Cân năng : 1,27kg
Laptop Lenovo LOQ Essential 15ARP10E 83S0006QVN – Ryzen 7 7735HS | RAM 16GB | SSD 512GB | RTX 3050 | 15.6 inch Full HD 144Hz 100% sRGB
| Processor |
AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| AI PC Category |
AI-Powered Gaming PC |
| Graphics |
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, Boost Clock 990MHz, TGP 65W |
| Chipset |
AMD SoC Platform |
| Memory |
1x 16GB SO-DIMM DDR5-4800 |
| Memory Slots |
Two DDR5 SO-DIMM slots, dual-channel capable |
| Max Memory |
Up to 16GB DDR5-4800 offering |
| Storage |
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| Storage Slot |
Two M.2 2242 PCIe® 4.0 x4 slots |
| Max Storage Support |
Up to two drives, 2x M.2 SSD • M.2 SSD up to 1TB each |
| Optical |
None |
| Card Reader |
3-in-1 Card Reader |
| Audio Chip |
High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC3287 codec |
| Speakers |
Stereo speakers, 2W x2, optimized with Nahimic Audio |
| Microphone |
2x, Array |
| Camera |
HD 720p with Privacy Shutter |
| Battery |
57.5Wh |
| Power Adapter |
135W Slim Tip (3-pin) |
| Special Features |
AI Chip: LA1 |
| DESIGN | |
| Display |
15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, FreeSync™
|
| Touchscreen |
None |
| Screen-to-Body Ratio |
88% AAR (active area ratio) |
| Color Calibration |
None |
| Pen |
Pen Not Supported |
| Keyboard |
White Backlit, English |
| Touchpad |
Buttonless Mylar® surface multi-touch touchpad, supports Precision TouchPad (PTP), 69 x 104 mm (2.72 x 4.09 inches) |
| Dimensions (WxDxH) |
359.2 x 236 x 19.9-22.95 mm (14.14 x 9.29 x 0.78-0.90 inches) |
| Weight |
Starting at 1.8 kg (3.97 lbs) |
| Case Color |
Luna Grey |
| Case Material |
PC-ABS (Top), PC-ABS (Bottom) |
| Surface Treatment |
IMR (In-Mold Decoration by Roller) |
| SOFTWARE | |
| Operating System |
Windows® 11 Home Single Language, English |
| Bundled Software |
Office Trial |
| CONNECTIVITY | |
| WLAN + Bluetooth |
Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| WWAN |
Non-WWAN |
| Ethernet |
100/1000M (RJ-45) |
| Standard Ports |
|
Laptop Lenovo Thinkbook 14 G7 AHP
CPU: AMD Ryzen™ 7 8745H Processor 3.8GHz (16MB Cache, up to 4.9 GHz, 8 cores, 16 Threads) RAM: 16GB DDR5 5600MHz Ổ cứng: 1TB SSD PCIe 4.0 Màn hình: 14.0inch (2880×1800) IPS, 400nits, 100% sRGB, 120Hz Card đồ họa : AMD Radeon™ 780M Graphics Hệ điều hành : Windows 11 Home Single Language, EnglishLaptop Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 21QE0000VA
CPU: Intel Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU Màn hình: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC RAM: 24GB (8GB + 16GB) SODIMM DDR5-5600 (Up to 64GB) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 Pin: 52.5Wh Cân nặng: 1.76 kg OS: Windows 11 ProLaptop Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 7
| CPU | Intel Core i5 8350U | Intel Core i7 8650U (Nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy |
| RAM | 8GB Hoặc 16GB LPDDR3 bus 1866 MHz (nhiều phiên bản RAM nguyên bản theo máy) |
| Ổ Cứng | 256GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 620 |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS (1920 x 1080) chống chói |
Laptop LG Gram Book 15U50U-G.AV55A5 (Intel Core Ultra5-115U | Intel Graphics | 15.6-inch FHD | 16GB | 512GB | Windows 11 Home | Bạc)
| Hãng sản xuất | Laptop LG |
| Tên sản phẩm | Laptop LG Gram Book 15U50U-G.AV55A5 |
| Dòng Laptop | Laptop | Laptop Windows 11 | Laptop văn phòng |
| Bộ vi xử lý | |
| Công nghệ CPU | Intel Core Ultra5-115U |
| Số nhân | 8 |
| Số luồng | 10 |
| Tốc độ tối đa | up to 4.2GHz |
| Bộ nhớ đệm | 10MB |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| RAM | 16GB |
| Loại RAM | Module DDR5 (5600) |
| Memory Slots | - |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 512GB M.2 NVMe Gen4 |
| Expansion Slots | Dual SSD slots |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 15.6-inch |
| Độ phân giải | FHD (1920x1080); 16:9 aspect ratio |
| Công nghệ màn hình | LGD; Anti-Glare; 60Hz; 25ms; 300nit; NTSC 45% (Typical) |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | Intel® Graphics |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Intel Wireless-AX203 (Wi-Fi 6, 2x2, BT Combo) |
| LAN | 10/100 or Gigabit with RJ45 Gender (Option) 10/100 with RJ45 adapter (Option) (Vary by countries, Korea only) |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.3 |
| Bàn phím, Touch Pad | |
| Kiểu bàn phím | Full Size with Numeric keypad |
| Touch Pad | Precision Touch Pad w/ Scroll and Gesture Function |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Ports | USB 3.2 Gen 1x1 (x1), USB 2.0 (x1) USB 3.2 Gen 2x1 & USB PD Support (x2) |
| Kết nối HDMI/VGA | HDMI (4K@60Hz) |
| Audio Chip/Speakers | HD Audio with Dolby Atmos Stereo Speaker 1.5W x 2 |
| Camera | HD Webcam w/Privacy camera shutter with Dual MIC |
| Kiểu Pin | 51Wh Li-Ion |
| Sạc pin | Đi kèm |
| FingerPrint | - |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows 11 Home |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 359.8 x 237.8 x 18.9~19.4 mm |
| Trọng Lượng | 1,700g |
| Màu sắc | Titan Silver |
| Xuất Xứ | Trung Quốc |
Laptop LG Gram Pro 16Z90SP-K.AH75A5 (Intel Core Ultra 7 155H | 16GB | 512GB | Intel Arc | 16 inch WQXGA+ | Win 11 | Đen)
| Hãng sản xuất | Laptop LG |
| Tên sản phẩm | Laptop LG Gram Pro 16Z90SP-K.AH75A5 |
| Dòng Laptop | Laptop | Laptop Văn Phòng | Laptop cao cấp | Laptop doanh nhân |
| Bộ vi xử lý | |
| Công nghệ CPU | Intel® Core™ Ultra 7 155H |
| Số nhân | 16 |
| Số luồng | 22 |
| Tốc độ tối đa | 4.8 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 24 MB |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| RAM | 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard) |
| Loại RAM | LPDDR5 |
| Tốc độ Bus RAM | |
| Số khe cắm | |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2) |
| Tốc độ vòng quay | |
| Khe cắm SSD mở rộng | - |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 16-inch |
| Độ phân giải | WQXGA+ (2880 x 1800) |
| Tần số quét | - |
| Công nghệ màn hình | 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | Intel® Arc™ graphics |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Wi-Fi 6E (802.11ax) - AX211 |
| LAN | - |
| Bluetooth | Bluetooth |
| Bàn phím , Chuột | |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn |
| Chuột | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | 2x USB 4 Gen3x2 Type C (Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) 2x USB 3.2 Gen2x1 1x HDMI 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Kết nối HDMI/VGA | 1x HDMI |
| Tai nghe | Stereo Speaker 2.0W x 2, Max 5W, Dolby Atmos |
| Camera | Webcam |
| Card mở rộng | Micro SD |
| LOA | 2 Loa |
| Kiểu Pin | 77WHr |
| Sạc pin | Đi kèm |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows 11 Home |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 357.7 x 251.6 x 13.0 ~ 14.4 mm |
| Trọng Lượng | 1279 g |
| Màu sắc | Đen |
| Xuất Xứ | Trung Quốc |
Laptop LG Grambook 15U50T-G.AV56A5 (Intel Core i5-1334U | Intel Iris Xe Graphics | 15.6 inch FHD | 16GB | 512GB | Windows 11 Home | Bạc)
| Hãng sản xuất | Laptop LG |
| Tên sản phẩm | Laptop LG Grambook 15U50T-G.AV56A5 |
| Dòng Laptop | Laptop | Laptop Văn Phòng | Laptop cao cấp |
| Bộ vi xử lý | |
| Công nghệ CPU | Intel Core i5-1334U |
| Số nhân | 10 |
| Số luồng | 12 |
| Tốc độ tối đa | upto 4.6GHz |
| Bộ nhớ đệm | 12MB |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| RAM | 16GB Onboard |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 |
| Số khe cắm | Dual-channel capable |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Up to 32GB DDR4 |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 512GB SSD M.2 2280 Gen4 NVMe |
| Storage Support | - |
| Storage Slot | - |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 15.6 inch |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
| Tần số quét | 60Hz |
| Công nghệ màn hình | 300nits, IPS |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | Intel Iris Xe Graphics |
| Kết nối (Network) | |
| WLAN | Intel Wireless-AX203 (Wi-Fi 6 , 2x2) |
| Ethernet | - |
| Bluetooth | BT Combo |
| Bàn phím , Chuột | |
| Kiểu bàn phím | Power, Charging |
| Chuột | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | USB Type A: USB 3.2 Gen 1x1 (x1), USB 2.0 (x1) USB Type C: USB 3.2 Gen 2x1 & USB PD Support (x2) |
| Kết nối HDMI/VGA | 1x HDMI (4K@60Hz) |
| Tai nghe | 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Camera | HD Webcam w/Privacy camera shutter |
| Bảo mật | Bảo mật SSD, fTPM/HW TPM(Tuỳ chọn), Slim Kensington lock |
| LOA | 2 Loa |
| Kiểu Pin | 51 Wh Li-Ion |
| Sạc pin | Đi kèm |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows 11 Home |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 359.8 x 237.8 x 18.9~19.4 mm |
| Trọng Lượng | 1700 gram |
| Màu sắc | Titan Silver |
| Xuất Xứ | Trung Quốc |
Laptop MSI Katana 15 B13VFK 676VN
- CPU: Intel Core i7-13620H (Up to 4.90 GHz, 24MB)
- VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 GDDR6 8GB (AI TOPS: 233)
- Màn hình: 15.6 inch FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
- RAM: 16GB (2 x 8GB) DDR5 (2 khe)
- Ổ cứng: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4
- Pin: 3 Cell, 53.5Whr
- Cân nặng: 2.1 kg
- Màu sắc: Black
- Bàn phím : 4-Zone RGB Gaming Keyboard
LAPTOP THINKPAD X390 /i5-8265U /8GB /256Gb /13.3″ FHD IPS
- Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-8265U(1.6GHz/6MB) up to 3.90 GHz Chipset Intel® Bộ nhớ trong 8GB DDR4 không nâng cấp được VGA Intel® UHD Graphics 620 Ổ cứng SSD 256GB M.2 NVMe Card Reader MicroSD card reader Bảo mật, công nghệ Touch style match on chip fingerprint reader on the palm rest Màn hình 13.3″ FHD (1920×1080) Anti-glare IPS 300 nits Webcam HD + IR camera with ThinkShutter Audio HD Audio, Realtek ALC3287 codec / stereo speakers, 1W x 2, Dolby Audio Premium Giao tiếp mạng Giao tiếp không dây Intel Wireless-AC 9560, Wi-Fi 2×2 802.11ac + Bluetooth 5.0 Cổng giao tiếp 1 x Thunderbolt™ 3 1 x USB Type-C 2 x USB 3.1 Gen1 1 x HDMI 1.4 1 x MicroSD 1 x Audio Pin 6Cell 48WH – Kích thước (rộng x dài x cao) 311.9 x 217.0 x 16.5mm / 12.27 x 8.54 x 0.61 inches – Cân nặng Starting at 1.22kg/2.68lbs.
Lenovo Lecoo 14 N155C 2025 | Hàng lướt 99%
Cpu:Intel Core I5-13420H Ram: 16GB LPDDR5 4800MHz SSD 1TB Màn hình: 14in 2.2K 60Hz Pin 3 cell 55w Hệ điều hành: WIN 11Lenovo LOQ 15ARP9 Ryzen 5-7235HS | NewSeal
LOQ 15ARP9 Ryzen 5-7235HS Ram 12GB SSD 512GB Màn hình: LCD 15,6" FHD 144Hz VGA RTX 4050 6GB NewSealLenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 5
Thiết kế ThinkPad X1 Carbon Gen 5, mỏng hơn so với người tiền nhiệm của nó, từ 1,65 cm xuống còn 1,52 cm ở vị trí mỏng nhất và nhẹ hơn với cân nặng từ 1,18 kg xuống còn 1,13 kg. Không giống như những chiếc ThinkPad X1 Carbon khác chỉ có màu đen, chiếc...Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 6
ThinkPad X1 Carbon Gen 6 có vẻ ngoài không mới, có chăng nếu anh em mua phiên bản màu xám thì mới lạ con mắt còn đen thì nhìn là biết ngay ThinkPad. Thế nhưng nếu soi kỹ hơn thì có thể thấy những yếu tố thuộc về Lenovo đã được giấu đi, mặt ngoài...Lenovo Thinkpad X13 Gen 1 (2020)
- Chip Core i5-10210U
- RAM 16GB
- SSD 256GB
- Màn 13.3 inch FHD 1920x1080
- Hệ điều hành Windows 10 Pro
Lenovo Thinkpad X13 Gen 2 (2021)
Core i5-1135G7
RAM 16GB
SSD 256GB
Màn 13.3 inch FHD+ 1920x1200
MacBook Air 15 inch M5 (10 CPU | 10 GPU | 16GB | 1TB | 15 inch | )
| CPU | Chip Apple M5 CPU 10 lõi với 4 lõi siêu xử lý và 6 lõi tiết kiệm điện |
| Chip AI | Apple Intelligence |
| RAM | 16GB |
| Ổ cứng | 1TB SSD |
| Card đồ họa | GPU 10 lõi Neural Accelerators Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng Neural Engine 16 lõi Băng thông bộ nhớ 153GB/s |
| Màn hình | Màn hình Liquid Retina Màn hình có đèn nền LED 15,3 inch (theo đường chéo) với công nghệ IPS;2 độ phân giải gốc 2880x1864 với mật độ 224 pixel mỗi inch Độ sáng 500 nit |
| Cổng giao tiếp | Cổng sạc MagSafe 3 Jack cắm tai nghe 3,5 m Hai cổng Thunderbolt 4 (USB-C) hỗ trợ: Sạc DisplayPort Thunderbolt 4 (lên đến 40Gb/s) USB 4 (lên đến 40Gb/s) |
| Bàn phím | Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền Cảm biến ánh sáng môi trường |
| Audio | Hệ thống âm thanh bốn loa Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp Âm Thanh Không Gian với khả năng theo dõi chuyển động đầu chủ động khi sử dụng AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max5 Dãy ba micrô phối hợp với tính năng điều hướng chùm sóng Chế độ micrô Tách Lời Nói và Âm Phổ Rộng tăng cường độ trong cho giọng nói trong các cuộc gọi thoại và video Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao |
| Chuẩn WIFI | Wi-Fi 7 (802.11be)4 |
| Bluetooth | Bluetooth 6 |
| Webcam | Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View Quay video HD 1080p Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán |
| Hệ điều hành | Mac OS |
| Pin | 66,5 Whrs |
| Trọng lượng | 1.51kg |
| Màu sắc | Silver, Midnight. Starlight, Sky Blue |
| Kích thước | Cao: 1,13 cm Rộng: 30,41 cm Dài: 21,5 cm |
MacBook Air 15 inch M5 (10 CPU | 10 GPU | 24GB | 1TB | 15 inch | )
| CPU | Chip Apple M5 CPU 10 lõi với 4 lõi siêu xử lý và 6 lõi tiết kiệm điện |
| Chip AI | Apple Intelligence |
| RAM | 24GB |
| Ổ cứng | 1TB SSD |
| Card đồ họa | GPU 10 lõi Neural Accelerators Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng Neural Engine 16 lõi Băng thông bộ nhớ 153GB/s |
| Màn hình | Màn hình Liquid Retina Màn hình có đèn nền LED 15,3 inch (theo đường chéo) với công nghệ IPS;2 độ phân giải gốc 2880x1864 với mật độ 224 pixel mỗi inch Độ sáng 500 nit |
| Cổng giao tiếp | Cổng sạc MagSafe 3 Jack cắm tai nghe 3,5 m Hai cổng Thunderbolt 4 (USB-C) hỗ trợ: Sạc DisplayPort Thunderbolt 4 (lên đến 40Gb/s) USB 4 (lên đến 40Gb/s) |
| Bàn phím | Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền Cảm biến ánh sáng môi trường |
| Audio | Hệ thống âm thanh bốn loa Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp Âm Thanh Không Gian với khả năng theo dõi chuyển động đầu chủ động khi sử dụng AirPods, AirPods Pro, và AirPods Max5 Dãy ba micrô phối hợp với tính năng điều hướng chùm sóng Chế độ micrô Tách Lời Nói và Âm Phổ Rộng tăng cường độ trong cho giọng nói trong các cuộc gọi thoại và video Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao |
| Chuẩn WIFI | Wi-Fi 7 (802.11be)4 |
| Bluetooth | Bluetooth 6 |
| Webcam | Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View Quay video HD 1080p Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán |
| Hệ điều hành | Mac OS |
| Pin | 66,5 Whrs |
| Trọng lượng | 1.51kg |
| Màu sắc | Silver, Midnight. Starlight, Sky Blue |
| Kích thước | Cao: 1,13 cm Rộng: 30,41 cm Dài: 21,5 cm |
Macbook Air M1 lướt 99% | Hàng Nhật
- Macbook Air M1 đẹp như mới!!
- Chip Apple M1
- Ram 8Gb
- Ổ cứng: SSD 256Gb
- Màn 13inch chất lượng hiển thị: 2K siêu nét
- Pin cực kì trâu bò 95%
- Máy nhập khẩu Japan đẹp 98,5%.
- Bàn phím chưa có vết mòn
Macbook Air M5 13 inch 10-core CPU 10-core GPU RAM 24GB SSD 1TB
MacBook Air M5 2026: Lựa chọn đáng mua nhất trong tầm giá 28–35 triệu? Trong phân khúc laptop từ 28–35 triệu VNĐ, người dùng hiện nay có rất nhiều lựa chọn: từ laptop gaming cấu hình cao đến ultrabook Windows mỏng nhẹ. Tuy nhiên, MacBook Air M5 2026 lại đang nổi lên như một “ứng...MacBook Neo 13 inch A18 PRO MHFJ4SA/A (6 CPU | 5 GPU | 8GB | 512GB | 13 inch | Blush | )
| CPU | Apple A18 Pro chip with 6‑core CPU (CPU 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện) |
| Chip AI | Apple Intelligence |
| RAM | 8GB |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Card đồ họa | GPU 5 lõi Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng Neural Engine 16 lõi Băng thông bộ nhớ 60GB/s |
| Màn hình | 13 inch (2408 × 1506) Liquid Retina với mật độ 219 Pixel Màn hình có đèn nền LED với công nghệ IPS Độ sáng 500 nit Hỗ trợ một tỷ màu Dải màu rộng (P3) Công nghệ True Tone Hỗ trợ lên đến hai màn hình ngoài |
| Cổng giao tiếp | Một cổng USB 3 (USB-C) hỗ trợ Sạc / DisplayPort/ USB 3 (lên đến 10Gb/s) Một cổng USB 2 (USB-C) hỗ trợ Sạc/ USB 2 (lên đến 480Mb/s) Jack cắm tai nghe 3,5 mm |
| Bàn phím | Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền Cảm biến ánh sáng môi trường |
| Audio | Hệ thống âm thanh bốn loa Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp Âm Thanh Không Gian với khả năng theo dõi chuyển động đầu Dãy ba micrô phối hợp Chế độ micrô Tách Lời Nói và Âm Phổ Rộng |
| Chuẩn WIFI | Wi-Fi 6E (802.11ax) |
| Bluetooth | Bluetooth 6 |
| Webcam | Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View Quay video HD 1080p Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán |
| Hệ điều hành | Mac OS |
| Pin | 36.5WHrs |
| Trọng lượng | 1.23kg |
| Màu sắc | Blush |
| Kích thước | 297.5 x 206.4 x 12.7 mm (Dài x Rộng x Dày) |
Macbook Pro 14 M5 Pro – 15 Core CPU | 16 Core GPU | RAM 24GB | SSD 1TB | 14.2 Inch Liquid Retina XDR
| Chip AI | Apple Intelligence |
| Loại card đồ họa | GPU 16 lõi |
| Dung lượng RAM | 24GB |
| Ổ cứng | 1TB |
| Kích thước màn hình | 14.2 inches |
| Công nghệ màn hình | Liquid Retina XDR Tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 Độ sáng XDR 1.000 nit toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1.600 nit (chỉ nội dung HDR) Độ sáng SDR 1.000 nit (ngoài trời) 1 tỷ màu Dải màu rộng (P3) Công nghệ True Tone Công nghệ ProMotion |
| Pin | Pin Li-Po 72.4 watt-giờ |
| Hệ điều hành | macOS |
| Độ phân giải màn hình | 3024 x 1964 pixels |
| Loại CPU | Chip Apple M5 Pro 15 lõi |
| Cổng giao tiếp | Khe thẻ nhớ SDXC Cổng HDMI Jack cắm tai nghe 3.5 mm Cổng MagSafe 3 Ba cổng Thunderbolt 4 (USB‑C) hỗ trợ: Sạc / DisplayPort / Thunderbolt 4 (lên đến 40Gb/s) / USB 4 (lên đến 40Gb/s) |
Macbook Pro 14 M5 Pro – 15 Core CPU | 16 Core GPU | RAM 24GB | SSD 1TB | 14.2 Inch Liquid Retina XDR
MacBook Pro 16 inch M5 Pro (18 CPU | 20 GPU | 48GB | 1TB | 16 inch | )
| CPU | Chip Apple M5 Pro CPU 18 lõi với 6 lõi siêu xử lý và 12 lõi hiệu nặng |
| Chip AI | Apple Intelligence |
| RAM | 48GB |
| Ổ cứng | 1TB SSD |
| Card đồ họa | GPU 20 lõi Neural Accelerators Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng Neural Engine 16 lõi Băng thông bộ nhớ 307GB/s |
| Màn hình | Màn hình Liquid Retina XDR 16,2 inch (theo đường chéo);2 độ phân giải gốc 3456x2234 với mật độ 254 pixel mỗi inch Tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 Độ sáng XDR: 1.000 nit liên tục ở chế độ toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1.600 nit3 (chỉ nội dung HDR) Độ sáng SDR: lên đến 1.000 nit (ngoài trời) Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz |
| Cổng giao tiếp | Khe thẻ nhớ SDXC Cổng HDMI Jack cắm tai nghe 3,5 mm Cổng MagSafe 3 Ba cổng Thunderbolt 4 (USB-C) hỗ trợ: Sạc, DisplayPort, Thunderbolt 4 (lên đến 40Gb/s) USB 4 (lên đến 40Gb/s) |
| Bàn phím | Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền Cảm biến ánh sáng môi trường |
| Audio | Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực Âm thanh stereo rộng Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp Âm Thanh Không Gian với khả năng theo dõi chuyển động đầu chủ động khi sử dụng phiên bản AirPods, AirPods Pro và AirPods Max được hỗ trợ7 Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio với tỷ lệ tín hiệu – nhiễu cao và tính năng điều hướng chùm sóng Chế độ micrô Tách Lời Nói và Âm Phổ Rộng tăng cường độ trong cho giọng nói trong các cuộc gọi thoại và video Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh |
| Chuẩn WIFI | Wi-Fi 7 (802.11be)6 |
| Bluetooth | Bluetooth 6 |
| Webcam | Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View Quay video HD 1080p Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán |
| Hệ điều hành | Mac OS |
| Pin | 100 Whrs |
| Trọng lượng | 2.14kg |
| Màu sắc | Space Black, Silver |
| Kích thước | Cao: 1,68 cm Rộng: 35,57 cm Dài: 24,81 cm |
Macbook Pro 2022 M2 13 inch – Ram 16GB – 256GB – 99%
Thông số kỹ thuật |
|
|---|---|
| Loại CPU | Apple M2 chip with 8‑core CPU, 10‑core GPU, 16‑core Neural Engine |
| RAM | 16GB |
| Công nghệ màn hình | 13-inch Retina display with True Tone |
| Card màn hình | 10‑core GPU |
| Ổ cứng | 256GB SSD |
| Kích thước | 3.0 pounds (1.4 kg) |
Microsoft Surface Laptop Studio 1 i7/16GB/512GB NVDIA Geforce RTX 3050 Ti (Like New)
Thông số kỹ thuật
- Công nghệ CPU
10nm, 4 nhân, 8 luồng
- Loại CPU
Intel® Core™ i7-11370H thế hệ 11
- Tốc độ CPU
Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.00 GHz
- Tốc độ tối đa
Tần số turbo tối đa 4.80 GHz
- RAM
16 GB
- Loại RAM
LPDDR4x
- Tốc độ Bus RAM
4267
- Ổ cứng
SSD
- Kích thước màn hình
14.4 inch
- Độ phân giải
Full HD Display Resolution: 2400 x 1600 (200 PPI)
- Công nghệ màn hình
PixelSense™
- Màn hình cảm ứng
Cảm ứng đa điểm
- Thiết kế card
Card rời
- Card đồ họa
NVDIA GeForce RTX 3050 Ti
- Công nghệ âm thanh
Loa Omnisonic với Dolby Audio 2 Microphone
- Cổng giao tiếp
1 cổng USB-TypeC, 1 cổng USB-A, 1 jack tai nghe 3,5mm, 1 cổng Sạc
- Kết nối không dây
Bluetooth® Wireless 5.0 technology, Wi-Fi 6: 802.11ax compatible
- Khe đọc thẻ nhớ
Không hỗ trợ
- Webcam
Camera trước 1080p HD f2.0
- Tính năng khác
Hỗ trợ window hello (Mở khoá bằng khuôn mặt)
- Đèn bàn phím
Có 3 chế độ
- Loại pin
Pin rời (Có thể thay thế)
- Công nghệ pin
Lithium ion
- Hệ điều hành
Window bản quyền vĩnh viễn
- Kích thước
12,72 ”x 8,98” x 0,746 ”(323,28 mm x 228,32 mm x 18,94 mm)
- Trọng lượng
1,740 g
- Chất liệu
Nhôm nguyên khối cao cấp
- Thời điểm ra mắt
11/1/2021
MSI Cyborg 15 A13UC-2088VN – Intel Core i5 13420H | RTX 3050 4GB | 15.6 FHD IPS 144Hz
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-13420H Processor |
| Tốc độ | Up to 4.6 GHz, 8 Cores, 12 Threads P-Cores: 4 Cores, 8 Threads, 2.1 GHz Base, 4.6 GHz Turbo E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.5 GHz Base, 3.4 GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | 12 MB Intel® Smart Cache |
| Chipset | Integrated SoC |
| Dung lượng | 16GB DDR5 5200MHz |
| Số khe ram | 2 x DDR5 5200MHz slots Nâng cấp tối đa 64GB |
| Dung lượng | 512GB SSD NVMe PCIe Gen4x4 |
| Khả năng lưu trữ | 1 x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4) <Đã sử dụng 1> No HDD |
| None | |
| Màn hình | 15.6 inch FHD, IPS, 144Hz, 45%NTSC, Non-touch |
| Độ phân giải | FHD (1920x1080) |
| Bộ xử lý | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 + Intel® UHD Graphics |
| Công nghệ | Tự động chuyển card |
| LAN | Gigabit Ethernet |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211 |
| Bluetooth | Bluetooth v5.2 |
| Cổng USB | 1 x Type-C (USB3.2 Gen1 / DisplayPort™) 2 x Type-A USB3.2 Gen1 |
| HDMI | 1 x HDMI™ 2.1 (4K @ 60Hz) |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không |
| Tai nghe | 1 x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Audio | 2 x 2W Speaker |
| Camera | HD type (30fps@720p) |
Surface Book 2 13 inch Core i5 RAM 8GB SSD 256GB (New)
hông số kỹ thuật Surface Book 2
| Màn hình | 13.5 inch |
| Độ phân giải | 3240 x 2160, (260 PPI) |
| Hệ điều hành |
Windows 10 Pro |
| CPU | Intel Core i5 |
| Bộ nhớ | SSD 256GB |
| RAM | 8GB |
| Đồ họa | GPU tích hợp đồ họa Intel HD 620 (trên mẫu Intel i5-7300U) hoặc bộ nhớ đồ họa rời/GPU NVIDIA GeForce GTX 1050 với bộ nhớ đồ họa/GDDR5 rời (trên các mẫu Intel i7-8650U) |
| Camera sau | Camera tự động lấy nét phía sau 8.0MP với video Full HD 1080p |
| Camera trước | 5.0MP với video HD 1080p |
| Âm thanh | Micrô kép. Loa âm thanh nổi phía trước với Dolby Audio Premium |
| Cổng kết nối | 2 USB 3.0 Loại A/USB Type-C/Đầu đọc thẻ SDXC UHS-II/Giắc cắm tai nghe 3,5 mm/2 Kết nối bề mặt |
| Cảm biến | Cảm biến ánh sáng xung quanh/ Cảm biến tiệm cận/ Gia tốc kế con quay hồi chuyển |
| Thời gian dùng pin | 17h sử dụng liên tục |
| Trọng lượng | 1579g/1515g (bản thường) |
| Kích thước | 232,1 x 312,3 x 13,0 – 22,8 mm |
Surface Book 3 13.5 inch Core i7 RAM 32GB SSD 512GB GTX 1650 Ti (New)
Cấu hình Surface Book 3 13.5” Core i7 RAM 32GB SSD 512 GB| Màn hình | 13.5 inch |
| Độ phân giải | 3000 x 2000 (267 PPI) |
| Hệ điều hành |
Windows 10 Home6 |
| CPU | Intel Core i7-1065G7 thế hệ 10 |
| Bộ nhớ | SSD 512GB |
| RAM | 32GB |
| Đồ họa | NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q bộ nhớ 4GB GDDR5 |
| Camera sau | Camera tự động lấy nét phía sau 8.0MP với video Full HD 1080p |
| Camera trước | 5.0MP với video HD 1080p |
| Âm thanh | Micrô kép. Loa âm thanh nổi phía trước với Dolby Audio Premium |
| Cổng kết nối | 2 x USB-A (v 3.1 Gen 2) 1 x USB-C® (v 3.1 Gen 2 với chuẩn USB Power Delivery 3.0) Cổng cắm tai nghe: 3.5mm 2 x Surface Connect ports Đầu đọc thẻ SDXC card reader |
| Thời gian dùng pin | 15,5h (theo công bố của Microsoft) |
| Trọng lượng | 1,642 g |
| Kích thước | 343 mm x 251 mm x 15 mm-23 mm |
Surface Book 3 15 inch Core i7 RAM 32GB SSD 1TB 1660Ti (Like New)
Cấu hình chi tiết
| Màn hình | 15 inch |
| Độ phân giải | 3240 x 2160, (260 PPI) |
| Hệ điều hành |
Windows 10 Home6 |
| CPU | Intel Core i7 |
| Bộ nhớ | SSD 1TB |
| RAM | 32GB |
| Đồ họa | NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti with Max-Q Design w/6GB GDDR6 graphics memory |
| Camera sau | Camera tự động lấy nét phía sau 8.0MP với video Full HD 1080p |
| Camera trước | 5.0MP với video HD 1080p |
| Âm thanh | Micrô kép. Loa âm thanh nổi phía trước với Dolby Audio Premium |
| Cổng kết nối | 2 x USB-A (version 3.1 Gen 2) 1 x USB-C® (version 3.1 Gen 2 with USB Power Delivery revision 3.0) Cổng cắm tai nghe: 3.5mm 2 x Surface Connect ports (one on keyboard base, one on tablet) Đầu đọc thẻ SDXC card reader |
| Thời gian dùng pin | 17,5h (theo công bố của Microsoft) |
| Trọng lượng | 1,905 g |
| Kích thước | 343 mm x 251 mm x 15 mm-23 mm |
Surface Laptop Studio 2 Intel Core i7 13700H, RAM 16GB, SSD 512GB, NVIDIA GeForce RTX 4050
cấu hình chi tiết
| Kích thước | 323,28 mm x 228,32 mm x 18,94 mm |
| Màn hình | Màn hình hiển thị PixelSense Flow 14.4 inch Tần số quét: 120Hz Độ phân giải: 2400 x 1600 pixels (201 PPI) Tỷ lệ khung hình 3:2 Tỷ lệ tương phản 1500:1 Cảm ứng 10 điểm chạm Kính cường lực Gorilla Glass 5 |
| Ram | 16GB LPDDR5 |
| Ổ cứng SSD | 512GB SSD (có thể thay thế được) |
| CPU | – Bộ xử lý Core™ i7-13700H thế hệ thứ 13 (Được xây dựng trên nền tảng Intel Evo) – Bộ gia tốc AI Intel® Movidius™ 3700VC thế hệ thứ 3 |
| Bảo mật | Windows Hello |
| Trọng lượng | 4.37 lbs (~1,98kg) |
| Bút tương thích | Surface Pen hoặc Surface Slim Pen 2 |
| Thời lượng pin | Lên đến 18 giờ (theo hãng công bố ở điều kiện tiêu chuẩn) |
| Card đồ họa | – NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 GPU với 6GB GDDR6 vRAM (tốc độ xung nhịp: 2130 MHz, công suất đồ họa tối đa 80W) |
| Cổng kết nối | – 2 cổng USB-C Thunderbolt 4 – 1 jack tai nghe 3,5 mm – 1 cổng Surface Connect – USB-A 3.1 – MicroSDXC card reader |
| Phần mềm | – Windows 11 Home – Preloaded Microsoft 365 Apps – Bản dùng thử trong 30 ngày Microsoft 365 Family – Preloaded Xbox App – Dùng thử trong 30 ngày Xbox Game Pass Ultimate |
| Cameras, video và audio | Camera trước độ phân giải 1080p Mics: Dual Studio Mics with Voice Clarity Audio: Quad Omnisonic với công nghệ Dolby Atmos |
| Kết nối | Wi-Fi 6E: 802.11ax; Bluetooth 5.3 |
| Chất liệu | Vỏ: Nhôm Anodized ; Màu sắc: Platinum |
Surface Pro 10 Platinum + Black intel Core Ultra 7 165U RAM 16GB SSD 512GB
| CPU |
|
| Graphics |
|
| Ổ cứng |
|
| RAM |
|
| Màn hình |
|
| Cổng kết nối |
|
| Âm thanh |
|
| Camera |
|
| Kết Nối |
|
| Bảo mật |
|
| Phần mềm |
|
| Cảm biến |
|
| Thời lượng pin |
|
| Kích thước |
|
| Cân nặng |
|
| Ngoại thất |
|
| Bên trong hộp |
|
Surface Pro 8 Chip i5 1135G7, 16GB RAM, 256GB SSD Like new
| Kích thước | 287mm x 208mm x 9.3mm |
| Màn hình | Screen: 13” PixelSense™ Flow Display Resolution: 2880 x 1920 (267 PPI) Up to 120Hz refresh rate (60Hz default) Aspect ratio: 3:2 Touch: 10 point multi-touch Hỗ trợ công nghệ Dolby Vision |
| Ram | 16GB |
| Chip | Intel Core i5-1135G7 thế hệ thứ 11 |
| Bảo mật | Mở khóa khuôn mặt Windows Hello |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Trong hộp sản phẩm | Surface Pro 8; Bộ sạc; Hướng dẫn sạc nhanh; Sách hướng dẫn và bảo hành |
| Trọng lượng | 891 gram |
| Bút tương thích | Surface Pen hoặc Surface Slim Pen 2 |
| Bộ nhớ trong | 256GB SSD |
| Thời lượng pin | 16 tiếng |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics (i5, i7) |
| Cổng kết nối | 2 cổng USB-C chuẩn Thunderbolt 4 1 jack tai nghe 3.5mm 1 cổng Surface Connect 1 cổng Surface Type Cover |
| Cameras, video và audio | Camera trước 5.0MP với chất lượng 1080p full HD Camera sau 10.0MP với chất lượng 1080p HD và 4K Dual far-field Studio Mics 2W stereo speakers với Dolby Atmos |
| Wireless | Wi-Fi 6; Bluetooth 5.1 |
| Chất liệu | Vỏ nhôm, Màu sắc: Graphite, Platinum |
Surface Pro 9 Graphite + Platinum + Forest + Sapphire Wifi Intel Evo 12th Core i5 Ram 8Gb SSD 256GB
| CPU | -Bộ xử lý Intel ® Core ™ i5-1235U thế hệ thứ 12 |
| Card đồ hoạ tích hợp onboard | Intel® Iris® Xe Graphics |
| RAM | 8GB (LPDDR5 RAM) |
| Bộ nhớ SSD | 256GB (Có thể nâng cấp được) |
| Màn hình | -Màn hình: Màn hình PixelSense 13inch -Độ phân giải: 2880 X 1920 (267 PPI) -Cấu hình màu: sRGB và Tốc độ làm mới sống động lên đến 120Hz (Hỗ trợ tốc độ làm mới động) -Tỷ lệ khung hình: 3:2 -Tỷ lệ tương phản: 1200:1 -Màu thích ứng -Quản lý màu tự động được hỗ trợ -Cảm ứng: Cảm ứng đa điểm 10 điểm -Hỗ trợ Dolby Vision IQ ™ 17 -Kính cường lực Gorilla ® Glass 5 |
| Kích thước và trọng lượng | -287mm x 209mm x 9,3mm -Trọng lượng: 879 gram |
| Bảo mật | -Firmware TPM 2.0 -Nhận diện khuôn mặt Windows Hello |
| Camera | -Camera nhận diện khuôn mặt Windows Hello (mặt trước) -Camera trước quay video full HD 1080p -Camera sau tự động lấy nét 10.0MP với 1080p HD và video 4k |
| Âm thanh và Microphone | -Loa âm thanh nổi 2W với Dolby ® Atmos ®8 -Công nghệ Dual far-field Studio Mics |
| Cổng kết nối | – 2 x USB-C® with USB 4.0/ Thunderbolt™ 4 – 1 x Cổng Surface Connect – 1 x Cổng kết nối bàn phím |
| Mạng và kết nối | – Wifi 6E – Công nghệ Bluetooth® Wireless 5.1 |
| Phần mềm | Windows 11 Home |
| Ngoại thất | – Vỏ máy: Nhôm – Màu: Sapphire, Forest, Platinum, Graphite – Các nút vật lý: Tăng giảm âm lượng, nút nguồn |
| Cảm biến | – Gia tốc kế – Con quay hồi chuyển – Từ kế – Cảm biến màu xung quanh |
| Bên trong hộp | – Surface Pro 9 Wifi – Sạc – Sách hướng dẫn |
Surface Pro X 2021 Platinum SQ2 RAM 16GB SSD 512GB – Wifi – Windows 11
cấu hình chi tiết
| Màn hình | 13 inch PixelSense, 2880×1920 (267 ppi), tỷ lệ 3:2, cảm ứng 10 điểm. Độ sáng 450nits |
| CPU | Microsoft SQ2 |
| GPU | Microsoft® SQ2™ Adreno™ 690 |
| RAM | 16GB LPDDR4x RAM ( 3733Mbps) |
| Ổ lưu trữ | SSD 512GB |
| Camera trước | 5.0 MP 1080p HD, hỗ trợ tính năng nhận diện khuôn mặt Windows Hello |
| Camera sau | 10.0 MP, tự động lấy nét |
| Cổng kết nối | 2 USB C, 1 cổng sạc Surface Connect, 1 cổng gắn bàn phím Cover |
| Kết nối không dây | Wifi 5, Bluetooth 5.0, Qualcomm® |
| Kích thước | 287 mm x 208 mm x 7,3 mm |
| Trọng lượng | 774 g |
| Thời lượng pin | ~13 giờ (theo công bố của Microsoft) |
