Dell Inspiron 5420 Core i7-1260P | 16GB | 512GB | Màn hình 14 inch 2K
CPU:Core i7-1260P (12 nhân 16 luồng) Turbo 4.40 GHz, Min 20w, Max 64w RAM:16G DDR4- 3200 Ổ cứng:512 SSD NVMe Card VGA:onboad Màn hình:14 inch FHD Webcam:HD Webcam Kết nối:2x USB Type-A 1x USB Type-C HDMI 1.4 3.5mm Combo Jack Trọng lượng:1,55 Kg Pin:5-6h sử dụng liên tục Hệ điều hành:Windows 11Router Wifi cho gia đình HIKVISION DS-3WR12C
– Wifi router thông minh 2 băng tần – Anten ngoài 4*5dBi độ lợi cao, tương thích chuẩn không dây IEEE 802.11/a/n/ac – 1 WAN: 10/100Mbps và 3 LAN: 10/100Mbps. – Công nghệ MU-MIMO, công nghệ Beamforming + tăng cường tín hiệu cho các thiết bị 802.11ac WiFi. – CPU tốc độ 1GHz – Hỗ trợ cài đặt dễ dàng trên smartphone, cho phép quản lý từ xa với phần mềm Hik-ConnectBộ phát Wifi HOMA AC3000MBPS 3 băng tần (LAN-WAN Gigabit)
• BỘ PHÁT WIFI HOMA AC3000MBPS 3 BĂNG TẦN TỐC ĐỘ CAO • Sử dụng Chip Qualcomm cao cấp, vùng phủ sóng rộng • Hỗ trợ 3 băng tần: 2.4G max 400 Mbps; 5GL max 867 Mbps, 5GH max 1733 Mbps • Hỗ trợ tới 100 user sử dụng • 2 cổng kết nối WAN và LAN tốc độ Gigabit • Hỗ trợ các chuẩn IoT cho hệ thống SmatHome: WiFi, Zigbee 3.0, Zwave, LTE, GbE, Ghn PLC, KNX và MODBUS TCP • Phần cứng: CPU Qualcomm, RAM 512MB DDR3, Flash 4GB eMMC • Kích thước: Đường kính 205mm x Dầy 45mm. Trọng lượng: 750g • Tặng nguồn cấp kèm theo sản phẩm: 12V-3A • Lắp đặt Đặt bàn, ốp trần, ốp tường; Cài đặt đơn giản dễ dàngDell Alienware M15 R3(98%)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT| Processor | Intel® Core™ I7-10750H (6-Core 12 Threads 12MB Cache 2.6Ghz up to 5.1GHz) |
| Memory | 16GB DDR4-2666MHz, Onboard |
| Hard Drive | SSD 256GB PCIe M.2 NVme |
| Display | 15.6" FHD (1920 x 1080) 144Hz, non-touch |
| Graphics Card | NVIDIA® GeForce® RTX 2070 SUPER™ 8GB GDDR6 |
| Microsoft Office | Activate Your Microsoft 365 For A 30 Day Trial |
| Keyboard | Alienware mSeries 4-Zone AlienFX RGB keyboard (Standard) 1.7mm key travel Includes anti-ghosting technology |
| Ports | 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A ports USB 3.1 Gen 2 (Type-C) port USB 3.1 Gen 1 port with PowerShare USB 3.1 Gen 1 port Thunderbolt 3 (USB Type-C) port HDMI 2.0 port microphone/headphone port (configurable) headset port Mini DisplayPort 1.3 external graphics port RJ-45 Gigabit Ethernet IPv6 |
| Dimensions & Weight | 2.5kg |
| Camera | 720p at 30 fps, HD RGB camera with digital-array microphones in camera assembly |
| Audio and Speakers | 4-Way (Woofer/Tweeter) Stereo Speaker Design Introduces Discrete Smart Amp Woofer technology |
| Wireless | Killer™ Wi-Fi 6 AX1650 802.11ax 2×2 Wireless LAN and Bluetooth 5.1 |
| Battery | 86 Wh Lithium-Ion |
| Power | 180W AC Adapter |
| Operating System | Windows 11 Home |
| Case & Color | Dark Gray |
| Bảo Hành | 12 tháng tại LAPTOPS.VN |
| Tình Trạng | Like New 98-99% |
Laptop LG Grambook 15U50T-G.AV56A5 (Intel Core i5-1334U | Intel Iris Xe Graphics | 15.6 inch FHD | 16GB | 512GB | Windows 11 Home | Bạc)
| Hãng sản xuất | Laptop LG |
| Tên sản phẩm | Laptop LG Grambook 15U50T-G.AV56A5 |
| Dòng Laptop | Laptop | Laptop Văn Phòng | Laptop cao cấp |
| Bộ vi xử lý | |
| Công nghệ CPU | Intel Core i5-1334U |
| Số nhân | 10 |
| Số luồng | 12 |
| Tốc độ tối đa | upto 4.6GHz |
| Bộ nhớ đệm | 12MB |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| RAM | 16GB Onboard |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 |
| Số khe cắm | Dual-channel capable |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Up to 32GB DDR4 |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 512GB SSD M.2 2280 Gen4 NVMe |
| Storage Support | - |
| Storage Slot | - |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 15.6 inch |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
| Tần số quét | 60Hz |
| Công nghệ màn hình | 300nits, IPS |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | Intel Iris Xe Graphics |
| Kết nối (Network) | |
| WLAN | Intel Wireless-AX203 (Wi-Fi 6 , 2x2) |
| Ethernet | - |
| Bluetooth | BT Combo |
| Bàn phím , Chuột | |
| Kiểu bàn phím | Power, Charging |
| Chuột | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | USB Type A: USB 3.2 Gen 1x1 (x1), USB 2.0 (x1) USB Type C: USB 3.2 Gen 2x1 & USB PD Support (x2) |
| Kết nối HDMI/VGA | 1x HDMI (4K@60Hz) |
| Tai nghe | 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Camera | HD Webcam w/Privacy camera shutter |
| Bảo mật | Bảo mật SSD, fTPM/HW TPM(Tuỳ chọn), Slim Kensington lock |
| LOA | 2 Loa |
| Kiểu Pin | 51 Wh Li-Ion |
| Sạc pin | Đi kèm |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows 11 Home |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 359.8 x 237.8 x 18.9~19.4 mm |
| Trọng Lượng | 1700 gram |
| Màu sắc | Titan Silver |
| Xuất Xứ | Trung Quốc |
Laptop LG Gram Book 15U50U-G.AV55A5 (Intel Core Ultra5-115U | Intel Graphics | 15.6-inch FHD | 16GB | 512GB | Windows 11 Home | Bạc)
| Hãng sản xuất | Laptop LG |
| Tên sản phẩm | Laptop LG Gram Book 15U50U-G.AV55A5 |
| Dòng Laptop | Laptop | Laptop Windows 11 | Laptop văn phòng |
| Bộ vi xử lý | |
| Công nghệ CPU | Intel Core Ultra5-115U |
| Số nhân | 8 |
| Số luồng | 10 |
| Tốc độ tối đa | up to 4.2GHz |
| Bộ nhớ đệm | 10MB |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| RAM | 16GB |
| Loại RAM | Module DDR5 (5600) |
| Memory Slots | - |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 512GB M.2 NVMe Gen4 |
| Expansion Slots | Dual SSD slots |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 15.6-inch |
| Độ phân giải | FHD (1920x1080); 16:9 aspect ratio |
| Công nghệ màn hình | LGD; Anti-Glare; 60Hz; 25ms; 300nit; NTSC 45% (Typical) |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | Intel® Graphics |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Intel Wireless-AX203 (Wi-Fi 6, 2x2, BT Combo) |
| LAN | 10/100 or Gigabit with RJ45 Gender (Option) 10/100 with RJ45 adapter (Option) (Vary by countries, Korea only) |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.3 |
| Bàn phím, Touch Pad | |
| Kiểu bàn phím | Full Size with Numeric keypad |
| Touch Pad | Precision Touch Pad w/ Scroll and Gesture Function |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Ports | USB 3.2 Gen 1x1 (x1), USB 2.0 (x1) USB 3.2 Gen 2x1 & USB PD Support (x2) |
| Kết nối HDMI/VGA | HDMI (4K@60Hz) |
| Audio Chip/Speakers | HD Audio with Dolby Atmos Stereo Speaker 1.5W x 2 |
| Camera | HD Webcam w/Privacy camera shutter with Dual MIC |
| Kiểu Pin | 51Wh Li-Ion |
| Sạc pin | Đi kèm |
| FingerPrint | - |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows 11 Home |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 359.8 x 237.8 x 18.9~19.4 mm |
| Trọng Lượng | 1,700g |
| Màu sắc | Titan Silver |
| Xuất Xứ | Trung Quốc |
Laptop LG Gram Pro 16Z90SP-K.AH75A5 (Intel Core Ultra 7 155H | 16GB | 512GB | Intel Arc | 16 inch WQXGA+ | Win 11 | Đen)
| Hãng sản xuất | Laptop LG |
| Tên sản phẩm | Laptop LG Gram Pro 16Z90SP-K.AH75A5 |
| Dòng Laptop | Laptop | Laptop Văn Phòng | Laptop cao cấp | Laptop doanh nhân |
| Bộ vi xử lý | |
| Công nghệ CPU | Intel® Core™ Ultra 7 155H |
| Số nhân | 16 |
| Số luồng | 22 |
| Tốc độ tối đa | 4.8 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 24 MB |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| RAM | 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard) |
| Loại RAM | LPDDR5 |
| Tốc độ Bus RAM | |
| Số khe cắm | |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2) |
| Tốc độ vòng quay | |
| Khe cắm SSD mở rộng | - |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 16-inch |
| Độ phân giải | WQXGA+ (2880 x 1800) |
| Tần số quét | - |
| Công nghệ màn hình | 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | Intel® Arc™ graphics |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Wi-Fi 6E (802.11ax) - AX211 |
| LAN | - |
| Bluetooth | Bluetooth |
| Bàn phím , Chuột | |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn |
| Chuột | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | 2x USB 4 Gen3x2 Type C (Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) 2x USB 3.2 Gen2x1 1x HDMI 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Kết nối HDMI/VGA | 1x HDMI |
| Tai nghe | Stereo Speaker 2.0W x 2, Max 5W, Dolby Atmos |
| Camera | Webcam |
| Card mở rộng | Micro SD |
| LOA | 2 Loa |
| Kiểu Pin | 77WHr |
| Sạc pin | Đi kèm |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows 11 Home |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 357.7 x 251.6 x 13.0 ~ 14.4 mm |
| Trọng Lượng | 1279 g |
| Màu sắc | Đen |
| Xuất Xứ | Trung Quốc |
Macbook Pro 2022 M2 13 inch – Ram 16GB – 256GB – 99%
Thông số kỹ thuật |
|
|---|---|
| Loại CPU | Apple M2 chip with 8‑core CPU, 10‑core GPU, 16‑core Neural Engine |
| RAM | 16GB |
| Công nghệ màn hình | 13-inch Retina display with True Tone |
| Card màn hình | 10‑core GPU |
| Ổ cứng | 256GB SSD |
| Kích thước | 3.0 pounds (1.4 kg) |
Laptop Dell Inspiron T7430
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| CPU | Intel Core i5 Raptor Lake - 1335U ( 10 nhân 12 luồng, 1.3GHz - 4.6Ghz, 12MB Cache) |
| Card đồ họa | Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics |
| Màn hình | 14", Full HD+ (1920 x 1200), 60Hz, 45% NTSC, 250 nits, WVA, ComfortView Plus, Cảm ứng |
| RAM | 8 GB LPDDR5 (Onboard), 4800 MHz |
| Ổ cứng | 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Cổng kết nối | Jack tai nghe 3.5 mm, 1 x USB 3.2, HDMI, 2 x Thunderbolt 4 (hỗ trợ Power Delivery) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.3 |
| Bàn phím & Touchpad | Có đèn nền đơn sắc - Màu trắng |
| Camera | Full HD Webcam |
| Âm thanh | Waves MaxxAudio Pro, Dolby Atmos |
| Pin | 4-cell, 54Wh |
| Nguồn | 65 W |
| Kích thước & Trọng lượng & Chất liệu | Dài 314 mm - Rộng 226.56 mm - Dày 18.55 mm, 1.58 kg, Vỏ kim loại - Nhôm |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 vĩnh viễn |
| Bảo mật | Bảo mật vân tay |
| Khác | Khe đọc thẻ nhớ: SD, Màn hình gập 360 độ |
Laptop Dell Alienware 18 Area 51 | CPU Ultra 9-275HX | RAM 32GB DDR5 | SSD 2TB PCIe | VGA RTX 5070Ti 12GB | 18.0 QHD 2K5 IPS, 100% DCI-P3 & 300Hz | Win11. Part: U93220G57T
| Tên sản phẩm | Laptop Dell Alienware 18 Area 51 U93220G57TI |
| Model | Intel® Core Ultra 9-275HX |
| Xung nhịp | tốc độ tối đa: 5.4GHz |
| Số chip | 24 Cores |
| Số luồng | 24 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 76MB Cache |
| Dung lượng | 32GB |
| Công nghệ | DDR5 6400MHz |
| Số slot | 2 slot |
| Dung lượng | SSD 2TB M.2 |
| Công nghệ | PCIe Gen4 |
| Số slot | 1 slot |
| VGA tích hợp | Intel® UHD Graphics |
| VGA chuyên dụng | Nvidia GeForce RTX 5070Ti 12GB GDDR7 |
| Kích thước | 18.0-inch (16:10) |
| Độ phân giải | QHD 2K5 (2560*1600) pixel |
| tấm nền | IPS |
| Độ phủ màu | 100% DCI-P3 |
| Tần số quét | 300Hz |
| thông số khác | viền mỏng, chống chói |
| Wi-Fi | Wi-Fi 7 802.11be |
| Bluetooth | Bluetooth 5.4 |
| LAN | Cập nhật |
| Cổng kết nối | 1 x HDMI™ 2.1 2 x USB TypeC (support Thunderbolt™4 / DisplayPort™ / PowerDelivery) 3 x USB 3.2 1 x DC-in |
| Đọc thẻ | SD Reader Card |
| Độ phân giải | FHD 1080P |
| Thông tin khác | cập nhật |
| Loa | 2 loa |
| Âm thanh | MaxxAudio®, Dolby Atmos |
| Kết nối | Jack Audio™ 3.5mm |
| Bàn phím | Chiclet Keyboard |
| Đèn LED | Per-key RGB |
| Thông tin khác | FingerPrint (tuỳ phiên bản) |
| Hệ thống tản nhiệt | Công nghệ Dell |
| Số quạt | 4 quạt làm mát |
| Ống đồng | cập nhật |
| Lỗ thoát khí | 4 lỗ thoát khí |
| Thông tin khác | cập nhật |
| Pin | 96WHrs Battery |
| Kích thước | 410 x 320 x 24.0 mm (Dài x Rộng x Dày) |
| Trọng lượng | 4.3 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| Màu sắc | Màu Xám (Grey) |
| Tình trạng | Hàng công ty |
| Xuất xứ | DELL toàn cầu |
| Thông tin khác | Thùng hộp, phụ kiện, sách hướng dẫn theo NSX |
| Thời gian | Bảo hành 12 tháng |
| Địa điểm |
PC GAMING I5 THẾ HỆ 13 ( B760M – I5 13400F – RAM 16G – SSD 256G – VGA RTX4060 )
Chíp xử lý: Intel Core i5 13400F – 4.6GHz Bộ nhớ Ram: 16GB/3200 DDR4 Ổ đĩa cứng: SSD 512GB M.2 Nvme VGA: Nvidia RTX4060 8GB Sử dụng: Game Online – Offline, Streamer… Bảo hành: 12 – 36 tháng (theo linh kiện)Máy tính văn phòng i3 12100 RAM 8GB SSD 256GB | Hàng cũ
Chíp xử lý: Intel Core i3 12100 – 4.3GHz Bộ nhớ Ram: 8GB/3200 DDR4 Ổ đĩa cứng: SSD 256GB M.2 Nvme Vga: Intel UHD Graphics Tặng kèm: Bộ phím chuột văn phòng + lót chuột Sử dụng: Văn phòng, kế toán, học tập, bán hàng… Bảo hành: 12 – 36 tháng (theo linh kiện)PC GAMING ADLER LAKE I5 THẾ HỆ 12 ( B760M – I5 12400F – RAM 16G – SSD 500G NVME – VGA RTX3060 )
Thông tin sản phẩm PC Gaming – i5 12400F | Ram 16GB | SSD 512G | RTX3060 12G là một trong những cấu hình chơi Game được tối ưu về phần cứng giúp cho khách hàng có trải nghiệm tốt nhất trong tầm giá. Cấu hình này hướng tới game thủ, những streamer yêu cầu...PC GAMING XIGMATEK I5 THẾ HỆ 10 ( H510 – I5 10400F – RAM 16G – SSD 256G NVME – VGA GTX1660 SUPER )
PC GAMING, ĐỒ HOẠ I7 THẾ HỆ 12 ( B760M – I7 12700F – 16G – RTX3060 )
Chíp xử lý: Intel Core i7 12700F – turbo 4.9GHz Bộ nhớ Ram: 16GB/3600 DDR4 Led Ổ đĩa cứng: SSD 500GB M.2 Nvme VGA: Nvidia RTX3060 12GB Sử dụng: Game Online – Offline, học tập… Bảo hành: 12 – 36 tháng (theo linh kiện)CẤU HÌNH WORKSTATION NTC ( XEON 2670V3/ RAM 32GB/ VGA 4G)
PC GAMING RAPTOR LAKE I5 THẾ HỆ 14 ( B760 – I5 14600K – RAM 16G – SSD 500G – VGA RTX4070S )
CPU: Intel Core i5-14600K MAIN: B760 RAM: 16GB DDR5 SSD: 500 GB VGA: NVIDIA RTX 4070S PSU: 750WCẤU HÌNH WORKSTATION (DUAL E5 2696V4 -RAM 64G -VGA RX 8G)
PC GAMING JETEK I3 THẾ HỆ 12 ( H610 – I5 12400F – RAM 16G – SSD 256G NVME – VGA RTX 2060 12GB )
PC GAMING ( B560 – I5 11400F – 16G – GTX1660S )
Laptop HP EliteBook 630 G9 | i5 1235U | Ram 16GB | SSD 256GB | 13.3 inch FHD | Win11 | Bạc
Elitebook 630G9 Cpu i5-1235U Ram: 16GB DDR4 3200Mhz SSD : 256 GB Nvme màn 13.3inch full hd ips nét vỏ nhôm. vân tay nhận diện khuôn mặtỔ Cứng HDD Western Digital Pro 3.5 inch SATA 3
Ổ cứng HDD Seagate 3.5” inch SATA 3
Máy tính để bàn KG500-545 cũ 99%
Dell Inspiron 5420 Core i7-1260P | 16GB | 512GB | Màn hình 14 inch 2K
CPU:Core i7-1260P (12 nhân 16 luồng) Turbo 4.40 GHz, Min 20w, Max 64w RAM:16G DDR4- 3200 Ổ cứng:512 SSD NVMe Card VGA:onboad Màn hình:14 inch FHD Webcam:HD Webcam Kết nối:2x USB Type-A 1x USB Type-C HDMI 1.4 3.5mm Combo Jack Trọng lượng:1,55 Kg Pin:5-6h sử dụng liên tục Hệ điều hành:Windows 11APTOP HP 15 – FD0133WM ( INTEL CORE I3.1315U / RAM 8GB / SSD 256GB / 15.6INCH FHD / WIN 11 / SILVER _B4KT4UA )
Đặc điểm nổi bật:Acer Aspire 3 i5-1135G7 – 8gb – 256gb -15.6inch FullHD (cũ)
CPU: Intel Core i5-1135G7 (upto 4.20 GHz, 8MB) RAM: 8GB(4GB onboard + 4GB khe rời) 2400Mhz (Nâng cấp tối đa 12GB (4GB onboard cắm sẵn + 8GB khe rời) Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD(nâng cấp tói đa 2TB HDD và 1TBSSD PCIe NVMe) VGA: Intel® Iris® Xe GraphicsLaptop Dell Vostro 5402 (70231338) (i7 1165G7 16GBRAM/512GB SSD/MX330 2G/14.0 inch FHD/Win10/Xám)
Đánh giá sản phẩm Laptop Dell Vostro 5402 cho Doanh Nhân Thành Đạt Laptop Dell Vostro 5402 V5402A (Gray) tuy không phải là dòng laptop mỏng hay nhẹ nhất nhưng bạn vẫn phải ngỡ ngàng với trọng lượng của máy chỉ 1.36 kg bởi khung máy được làm từ các sợi carbon bên trong không...Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 6
ThinkPad X1 Carbon Gen 6 có vẻ ngoài không mới, có chăng nếu anh em mua phiên bản màu xám thì mới lạ con mắt còn đen thì nhìn là biết ngay ThinkPad. Thế nhưng nếu soi kỹ hơn thì có thể thấy những yếu tố thuộc về Lenovo đã được giấu đi, mặt ngoài...LAPTOP THINKPAD X390 /i5-8265U /8GB /256Gb /13.3″ FHD IPS
Laptop MSI Katana 15 B13VFK 676VN
Laptop HP Spectre x360 Convertible 13-aw0181TU 8YQ35PA
Laptop Gaming Acer Predator Helios PH18-73-98AQ (Ultra 9 275HX | GeForce RTX™ 5090 24GB | 192GB | 6TB | 18′ WQUXGA MiniLED 120Hz | Win 11)
| CPU | Intel® Core™ Ultra 9 275HX (4.6 GHz up to 5.4 GHz, 36MB Cache) AI NPU TOPs: 13 TOPs |
| RAM | 192GB (64x4) DDR5 4000MT/s (4 slots, Nâng cấp tối đa 192GB) |
| Ổ cứng | 6TB SSD M.2 NVMe (3 x 2TB) |
| Card đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 5090 with 24GB of dedicated GDDR7 VRAM, supporting 7680 NVIDIA® CUDA® Cores. AI TOPs: 1824 TOPs |
| Màn hình | 18" WQUXGA 4K (3840 x 2400) IPS MiniLED 120Hz, SDR mode 600 nits / HDR mode 1000 nits, DCI-P3 100%, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD intergrated Mini LED technology, Nvidia Advanced Optimus capable |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB Type-C™, supporting:
|
| Keyboard | Backlit chiclet keyboard with individual LED(s) under each keycap PredatorSense Copilot Key |
| Audio | Quad+Dual Speakers output with smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound |
| Đọc thẻ nhớ | SD™ Card reader |
| Chuẩn LAN | KKiller™ Ethernet E5000B 5G Ethernet Killer Control Center Lag and Latency Reduction™ Technology Advanced Stream Detect™2.0 Killer DoubleShot™ Pro enabled GameFast™ Technology |
| Chuẩn WIFI | Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz 2x2 MU-MIMO technology |
| Bluetooth | Supports Bluetooth® 5.4 or above Supports Bluetooth LE Audio (LC3) |
| Webcam | UFC with Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass Compatible with Windows only 1920 x 1080 resolution 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction Blue glass lens Staggered High Dynamic Range (SHDR) Dual Mic (33 mm + 33 mm) 88 x 3.2 x 2.6 mm |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Pin | 4-cell 99.98Whr Li-ion battery (400W AC Adapter) |
| Trọng lượng | 3.5 kg |
| Màu sắc | Abyssal Black |
| Kích thước | 400.96 (W) x 307.9 (D) x 29.55/17.3 (H) mm |
Dell Precision 7750 – Workstation Chuyên Nghiệp cho Đồ Họa
| CPU | Intel Core i7-10850H @ 2.70GHz (Nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | 32GB DDR4 2933Mhz (có nhiều phiên bản Ram cao hơn lên đến 128GB) |
| Ổ Cứng | SSD 512GB/ (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | NVIDIA Quadro RTX3000 | NVIDIA Quadro RTX3000 (nhiều phiên bản card hình nguyên bản khác) |
| Màn Hình | 17.3 Inch FHD IPS (1920*1080) | |
| Cân nặng | 3.1Kg |
Laptop Gamming Asus ROG Strix G15 G512LW-WS74
Màn hình Hikvision 27inch (27 inch/FHD/IPS/75Hz/5ms/HDMI)
- Kích thước: 27 inch - Độ phân giải: FHD 1920 x 1080 - Tần số quét: 75Hz - Thời gian phản hồi: 5ms - Độ sáng: 300cd/m2 - Tỉ lệ tương phản: 1000:1 - VESA: 100x100mm - Cổng kết nối: HDMI x1, VGA x1Màn hình máy tính 24 inch Hikvision DS-D5024F2
– Full HD 1920×1080, hình ảnh rõ nét. – Tần số 100Hz, hiển thị mượt mà. – Tấm nền IPS, góc nhìn 178 độ. – Giảm ánh sáng xanh, bảo vệ mắt. – Viền mỏng 3 cạnh, thiết kế tinh tế. – Cổng HDMI, VGA, kết nối linh hoạtMàn hình Dell UltraSharp U32 32″ IPS 4K USBC chuyên đồ họa
Màn hình Dell UltraSharp U27 27″ IPS 2K chuyên đồ họa
Ổ cứng HDD WD Purple 1TB 3.5 inch, 5400RPM, SATA, 64MB Cache (WD10PURZ)
Màn hình 2K Dell 32 Inch IPS 165Hz G32
Máy in A3 cũ 90% CANON LBP 3500
MÁY IN PHUN MÀU EPSON L3110 (PRINT/ COPY/ SCAN)
Máy in HP LaserJet Printer M1132MFP cũ
MÁY IN CANON LBP 223DW
Máy in đa chức năng HP laserjet 1212NF lướt 99%
Máy in đa chức năng HP LaserJet M127FN cũ
MÁY IN PHUN MÀU EPSON L3210 (PRINT/ COPY/ SCAN)
Máy in HP 1010 cũ 99% Nhật Bãi