Laptop Lenovo LOQ Essential 15ARP10E 83S0006QVN – Ryzen 7 7735HS | RAM 16GB | SSD 512GB | RTX 3050 | 15.6 inch Full HD 144Hz 100% sRGB
| Processor |
AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| AI PC Category |
AI-Powered Gaming PC |
| Graphics |
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, Boost Clock 990MHz, TGP 65W |
| Chipset |
AMD SoC Platform |
| Memory |
1x 16GB SO-DIMM DDR5-4800 |
| Memory Slots |
Two DDR5 SO-DIMM slots, dual-channel capable |
| Max Memory |
Up to 16GB DDR5-4800 offering |
| Storage |
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| Storage Slot |
Two M.2 2242 PCIe® 4.0 x4 slots |
| Max Storage Support |
Up to two drives, 2x M.2 SSD • M.2 SSD up to 1TB each |
| Optical |
None |
| Card Reader |
3-in-1 Card Reader |
| Audio Chip |
High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC3287 codec |
| Speakers |
Stereo speakers, 2W x2, optimized with Nahimic Audio |
| Microphone |
2x, Array |
| Camera |
HD 720p with Privacy Shutter |
| Battery |
57.5Wh |
| Power Adapter |
135W Slim Tip (3-pin) |
| Special Features |
AI Chip: LA1 |
| DESIGN | |
| Display |
15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, FreeSync™
|
| Touchscreen |
None |
| Screen-to-Body Ratio |
88% AAR (active area ratio) |
| Color Calibration |
None |
| Pen |
Pen Not Supported |
| Keyboard |
White Backlit, English |
| Touchpad |
Buttonless Mylar® surface multi-touch touchpad, supports Precision TouchPad (PTP), 69 x 104 mm (2.72 x 4.09 inches) |
| Dimensions (WxDxH) |
359.2 x 236 x 19.9-22.95 mm (14.14 x 9.29 x 0.78-0.90 inches) |
| Weight |
Starting at 1.8 kg (3.97 lbs) |
| Case Color |
Luna Grey |
| Case Material |
PC-ABS (Top), PC-ABS (Bottom) |
| Surface Treatment |
IMR (In-Mold Decoration by Roller) |
| SOFTWARE | |
| Operating System |
Windows® 11 Home Single Language, English |
| Bundled Software |
Office Trial |
| CONNECTIVITY | |
| WLAN + Bluetooth |
Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| WWAN |
Non-WWAN |
| Ethernet |
100/1000M (RJ-45) |
| Standard Ports |
|
Laptop Gaming Acer Nitro ProPanel ANV15-52-74UM NH.QUBSV.003 – Core 7 240H | RTX 3050 6GB | 15.6 Inch Full HD 180Hz 100%sRGB
| Loại card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 3050 6 GB GDDR6 VRAM, hỗ trợ 2560 NVIDIA CUDA Cores |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Loại RAM | DDR5 Up to 5600 MHz |
| Số khe ram | 2 khe (1 x 16GB, nâng cấp tối đa 96GB) |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 4TB) |
| Kích thước màn hình | 15.6 inches |
| Công nghệ màn hình | Độ sáng 300nits Độ phủ màu sRGB 100% Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, 3ms Tỷ lệ 16:9, sRGB 100% Góc nhìn rộng |
| Pin | 57 Wh 4-cell Li-ion batter, 135W 5.5PHY Adapter |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language |
| Độ phân giải màn hình | 1920 x 1080 pixels (FullHD) |
| Loại CPU | Intel Core 7-240H (10 lõi / 16 luồng, tần số cơ bản 1.8 GHz, Turbo tối đa 5.2 GHz, 24 MB Smart Cache) |
| Cổng giao tiếp | 1x USB-C (USB 3.2 Gen 2, Thunderbolt 4, DisplayPort, sạc 5V 3A, DC-in 65W) 3x USB-A (USB 3.2 Gen 1, 1 cổng hỗ trợ sạc khi tắt máy) 1x HDMI 2.1 (HDCP) 1x cổng LAN RJ-45 1x jack tai nghe/mic 3.5mm 1x cổng sạc DC-in |
Laptop Asus Vivobook 14 M1405NAQ-LY010W – AMD Ryzen™ 5 150 | RAM 16GB | 14 Inch Full HD+
| Loại card đồ họa | AMD Radeon Graphics |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Loại RAM | DDR5 |
| Số khe ram | 2 khe (8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM, Có thể nâng cấp; Cần tháo vỏ dưới/trên) |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
| Kích thước màn hình | 14 inches |
| Công nghệ màn hình | Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 45% NTSC Màn hình chống chói Chứng nhận TÜV Rheinland |
| Pin | 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Độ phân giải màn hình | 1920 x 1200 pixels (WUXGA) |
| Loại CPU | AMD Ryzen 5 150 3.3GHz (18MB Cache, up to 4.55 GHz, 6 lõi, 12 luồng) |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB 2.0 Type-A (tốc độ đến 480Mbps) 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C (5Gbps) 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C hỗ trợ Power Delivery (5Gbps) 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (5Gbps) 1 x HDMI 1.4 1 x Jack âm thanh 3.5mm combo |
Laptop Dell 16 DC16250 C7U161W11BLU – Intel Core 7 150U | 16GB | 16 Inch Full HD+
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ 7 150U Processor |
| Số nhân | 10 |
| Số luồng | 12 |
| Tốc độ | Up to 5.4 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 12 MB Intel® Smart Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| Dung lượng | 16GB (2x8GB) |
| Số khe cắm | - |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 1TB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Tốc độ vòng quay | |
| Khe cắm SSD mở rộng | |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không |
| Hiển thị | |
| Màn hình | 16 inch |
| Độ phân giải | ( 1920 x 1200 ) WUXGA |
| Công nghệ màn hình | Cảm ứng |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | Intel Graphics |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | WiFi 802.11ax (Wifi 6) |
| LAN | |
| Bluetooth | Bluetooth |
| Bàn phím , Chuột | |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn |
| Chuột | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | 1 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery 2 x USB 3.2 Audio combo 1 x HDMI |
| Kết nối HDMI/VGA | 1 x HDMI 1.4 |
| Tai nghe | 1 x Universal Audio Jack |
| Camera | HD webcam |
| Card mở rộng | |
| Kiểu Pin | 3 cell 41 Wh |
| Sạc pin | Đi kèm |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Trọng Lượng | 2 kg |
| Kích thước | Chiều cao: 16.74 mm - 19.90 mm Chiều rộng: 357.30 mm Chiều sâu: 250.60 mm |
Laptop ASUS Expertbook B3 B3405CCA-LY0080W – Intel Core Ultra 7 255H | SSD 512GB | RAM 16GB | 14 inch Full HD+
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13 TOPS |
| RAM | 16GB DDR5 SO-DIMM (1x16GB) (2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 64GB) |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 |
| Card đồ họa | Intel Graphics |
| Màn hình | 14" (1920 x 1200) WUXGA 16:10 , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery 2 x USB 3.2 1 x micro SD card slot Audio combo 1 x HDMI LAN 1 Gb/s |
| Âm thanh | Smart Amp Technology |
| Bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn |
| Chuẩn WIFI | Wi-Fi 6E (802.11ax) |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 Wireless Card |
| Webcam | FHD webcam |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Pin | 3 cell 63 Wh , Pin liền |
| Trọng lượng | 1.4 kg |
| Màu sắc | Xám |
| Kích thước | 31.51 x 22.68 x 1.89 ~ 1.90 cm |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Macbook Pro 14 M5 Pro – 15 Core CPU | 16 Core GPU | RAM 24GB | SSD 1TB | 14.2 Inch Liquid Retina XDR
| Chip AI | Apple Intelligence |
| Loại card đồ họa | GPU 16 lõi |
| Dung lượng RAM | 24GB |
| Ổ cứng | 1TB |
| Kích thước màn hình | 14.2 inches |
| Công nghệ màn hình | Liquid Retina XDR Tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 Độ sáng XDR 1.000 nit toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1.600 nit (chỉ nội dung HDR) Độ sáng SDR 1.000 nit (ngoài trời) 1 tỷ màu Dải màu rộng (P3) Công nghệ True Tone Công nghệ ProMotion |
| Pin | Pin Li-Po 72.4 watt-giờ |
| Hệ điều hành | macOS |
| Độ phân giải màn hình | 3024 x 1964 pixels |
| Loại CPU | Chip Apple M5 Pro 15 lõi |
| Cổng giao tiếp | Khe thẻ nhớ SDXC Cổng HDMI Jack cắm tai nghe 3.5 mm Cổng MagSafe 3 Ba cổng Thunderbolt 4 (USB‑C) hỗ trợ: Sạc / DisplayPort / Thunderbolt 4 (lên đến 40Gb/s) / USB 4 (lên đến 40Gb/s) |
Macbook Pro 14 M5 Pro – 15 Core CPU | 16 Core GPU | RAM 24GB | SSD 1TB | 14.2 Inch Liquid Retina XDR
HP OMEN 16‑ap0121AX BX9M2PA – AMD Ryzen™ AI 7 350 | RTX 5060 | 16 Inch Full HD+ 165Hz 100%sRGB
| Operating system | Windows 11 Home Single Language |
|---|---|
| Processor family | AMD Ryzen™ AI 7 processor |
| Processor | AMD Ryzen™ AI 7 350 (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads) 1 2 |
| Chipset | AMD integrated SoC |
| Graphics | Discrete, NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Laptop GPU (8 GB GDDR7 dedicated) |
| Memory | 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB) (Transfer rates up to 5600 MT/s.) |
| Internal Storage | 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD |
| Display | 40.6 cm (16") diagonal, Full HD+ (1920 x 1200), 60-165 Hz, 3 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 400 nits, 100% sRGB |
| Touchscreen | No |
| Screen-to-body ratio (without speakers) | 87.49% 3 |
| Color gamut | 100% sRGB |
| Brightness | 400 nits |
| Dimensions (W x D x H) | 35.75 x 26.9 x 2.37 cm (front); 35.75 x 26.9 x 2.54 cm (rear) |
| Weight | 2.44 kg |
| Cloud service | 100 GB Dropbox storage for 3 months 4 |
| Battery type | 6-cell, 83 Wh Li-ion polymer ( 5) |
| Battery recharge time | Supports battery fast charge: approximately 50% in 30 minutes 6 |
| Wireless | MediaTek Wi-Fi 6E MT7922 (2x2) and Bluetooth® 5.3 wireless card (Modern Standby (Connected)) |
| Network interface | Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
| Product color | Shadow black, black chrome logo |
| Keyboard | Full-size, 4-zone RGB backlit, shadow black keyboard with numeric keypad and 26-Key Rollover Anti-Ghosting Key technology |
| Camera | HP True Vision 1080p FHD camera with temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
| Audio | DTS:X® Ultra; Dual speakers; HP Audio Boost; HyperX |
| Pointing device | HP Imagepad |
| Expansion slots | 2 M.2 (SSD) 7 |
| Ports | 1 USB Type-A 10Gbps signaling rate; 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 AC smart pin; 1 HDMI 2.1; 1 headphone/microphone combo; 1 RJ-45; 1 USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery 3.0, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) 8 9 |
| Power supply type | 230 W AC power adapter |
| Security management | Camera privacy shutter; Trusted Platform Module (Firmware TPM) support |
| Input devices | IR thermal sensor |
| Sustainable impact specifications | Ocean-bound plastic in bezel; Keyboard keycaps, scissors and keyboard plate contain post-consumer recycled plastic |
Acer Gaming Nitro Lite 16 NL16-71G-71UJ NH.D59SV.002 – Intel Core i7 13620H | RTX 3050 | 16 inch FHD+ 165Hz
| Hệ điều hành - Operation System | Windows 11 Home Single Language bản quyền |
| Bộ xử lý - CPU | Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache) |
| Bo mạch chủ - Mainboard | -- |
| Màn hình - Monitor | 16 inch FHD+ (1920x1200) IPS, 165Hz, 45% NTSC, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD |
| Bộ nhớ trong - Ram | 16GB(8GB Onboard + 8GB rời) DDR5 4800MHz (Nâng cấp lên tối đa 56GB (8GB Onboard + 48GB 1 thanh RAM rời) |
| Ổ đĩa cứng - SSD | 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB) |
| Card đồ hoạ - Video | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6 |
| Card Âm thanh - Audio | -- |
| Đọc thẻ - Card reader | -- |
| Webcam | Video conferencing Camera FHD Camera MISC 2M FHD Camera_CTE |
| Finger Print | -- |
| Giao tiếp mạng - Communications | WLAN • 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN • Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz) • 2x2 MU-MIMO technology WPAN |
| Cổng giao tiếp - Port | USB Type-C 1 x USB Type-C™ port supporting: • USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps) • Thunderbolt™ 4 • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A 2 x USB Standard-A ports, supporting: • One port for USB 3.2 Gen 1 • One port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone 1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support 1 x Ethernet (RJ-45) port |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.0 |
MSI Cyborg 15 A13UC-2088VN – Intel Core i5 13420H | RTX 3050 4GB | 15.6 FHD IPS 144Hz
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-13420H Processor |
| Tốc độ | Up to 4.6 GHz, 8 Cores, 12 Threads P-Cores: 4 Cores, 8 Threads, 2.1 GHz Base, 4.6 GHz Turbo E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.5 GHz Base, 3.4 GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | 12 MB Intel® Smart Cache |
| Chipset | Integrated SoC |
| Dung lượng | 16GB DDR5 5200MHz |
| Số khe ram | 2 x DDR5 5200MHz slots Nâng cấp tối đa 64GB |
| Dung lượng | 512GB SSD NVMe PCIe Gen4x4 |
| Khả năng lưu trữ | 1 x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4) <Đã sử dụng 1> No HDD |
| None | |
| Màn hình | 15.6 inch FHD, IPS, 144Hz, 45%NTSC, Non-touch |
| Độ phân giải | FHD (1920x1080) |
| Bộ xử lý | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 + Intel® UHD Graphics |
| Công nghệ | Tự động chuyển card |
| LAN | Gigabit Ethernet |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211 |
| Bluetooth | Bluetooth v5.2 |
| Cổng USB | 1 x Type-C (USB3.2 Gen1 / DisplayPort™) 2 x Type-A USB3.2 Gen1 |
| HDMI | 1 x HDMI™ 2.1 (4K @ 60Hz) |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không |
| Tai nghe | 1 x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Audio | 2 x 2W Speaker |
| Camera | HD type (30fps@720p) |
Laptop Gaming Asus TUF F16 FX607VJB-RL151W – Intel Core 5 210H | RTX 3050 | 16 Inch 144Hz
| SKU | FX607VJB-RL151W |
|---|---|
| Brand | ASUS |
| Màu | Xám |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home - ASUS khuyên dùng Windows 11 Pro cho doanh nghiệp |
| CPU | Intel Core 5 210H |
| Card đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 6GB GDDR6 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost) |
| Kích cỡ màn hình | 16-inch |
| Bộ nhớ | 16GB DDR5 SO-DIMM |
| Ổ cứng | 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD |
| Camera | 720P HD camera |
| Pin | 56WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion; Recharge from 0-50% in 30 minutes |
| Cân nặng | 2.20 kg |
| Microsoft Office | Miễn phí dùng thử 1 tháng Office 365 cho khách hàng Microsoft mới. Cần thẻ tín dụng để kích hoạt. Chi tiết xem tại đây |
| Hiển thị | 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 144Hz / 3ms IPS, 300nits Brightness 45% NTSC, Anti-glare Display |
| Bàn Phím | Backlit Chiclet Keyboard 1-Zone RGB With Copilot key *Copilot in Windows (in preview) is rolling out gradually within the latest update to Windows 11 in select global markets. Timing of availability varies by device and market. Learn more: https://www.microsoft.com/en-us/windows/copilot-ai-features?r=1#faq |
| Âm Thanh | 2-speaker system 1x 3.5mm Combo Audio Jack Built-in array microphone AI noise-canceling technology Dolby Atmos Hi-Res certification (for headphone) Support Microsoft Cortana near field/far field (Microsoft service suspended in spring of 2023.) |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth® 5.3 Wireless Card (*Bluetooth® version may change with OS version different.) |
| Bộ nguồn | ø6.0, 150W AC Adapter, Output: 20V DC, 7.5A, 150W, Input: 100~240V AC, 50/60Hz universal |
| Kích thước | 35.4 x 25.1 x 2.21 ~ 2.67 cm (13.94" x 9.88" x 0.87" ~ 1.05") |
| Phần mềm có sẵn | McAfee® 30 days free trial |
| Bảo mật | BIOS Administrator Password and User Password Protection Kensington Security Slot™ Trusted Platform Module (Firmware TPM) |
| Cổng kết nối | 1x RJ45 LAN port 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C with support for DisplayPort™ / power delivery (data speed up to 10Gbps) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A (data speed up to 5Gbps) 1x HDMI 2.1 FRL 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
PC GAMING JETEK I3 THẾ HỆ 12 ( H610 – I5 12400F – RAM 16G – SSD 256G NVME – VGA RTX 2060 12GB )
CẤU HÌNH WORKSTATION NTC ( XEON 2670V3/ RAM 32GB/ VGA 4G)
PC Văn Phòng Core I5 12400 | RAM 16G|NVME 256G | Cũ lướt
CPU Intel Core i5-12400 Mainboard B760M RAM 16G SSD Nvme 256GPC GAMING RAPTOR LAKE I5 THẾ HỆ 14 ( B760 – I5 14600K – RAM 16G – SSD 500G – VGA RTX4070S )
CPU: Intel Core i5-14600K MAIN: B760 RAM: 16GB DDR5 SSD: 500 GB VGA: NVIDIA RTX 4070S PSU: 750WMáy tính văn phòng G7400 RAM 8GB SSD 256GB cũ
Chíp xử lý: Intel Pentium Gold G7400 – 3.7GHz Bộ nhớ Ram: 8GB/3200 DDR4 Ổ đĩa cứng: SSD 256GB M.2 Nvme Vga: Intel UHD Graphics Tặng kèm: Bộ phím chuột văn phòng + lót chuột Sử dụng: Văn phòng, kế toán, học tập, bán hàng… Bảo hành: 12 – 36 tháng (theo linh kiện)CẤU HÌNH WORKSTATION (DUAL E5 2696V4 -RAM 64G -VGA RX 8G)
PC GAMING I5 THẾ HỆ 13 ( B760M – I5 13400F – RAM 16G – SSD 256G – VGA RTX4060 )
Chíp xử lý: Intel Core i5 13400F – 4.6GHz Bộ nhớ Ram: 16GB/3200 DDR4 Ổ đĩa cứng: SSD 512GB M.2 Nvme VGA: Nvidia RTX4060 8GB Sử dụng: Game Online – Offline, Streamer… Bảo hành: 12 – 36 tháng (theo linh kiện)PC GAMING ADLER LAKE I5 THẾ HỆ 12 ( B760M – I5 12400F – RAM 16G – SSD 500G NVME – VGA RTX3060 )
Thông tin sản phẩm PC Gaming – i5 12400F | Ram 16GB | SSD 512G | RTX3060 12G là một trong những cấu hình chơi Game được tối ưu về phần cứng giúp cho khách hàng có trải nghiệm tốt nhất trong tầm giá. Cấu hình này hướng tới game thủ, những streamer yêu cầu...PC GAMING NYX I3 THẾ HỆ 9 ( H310 – I3 9100F – 8G – GTX750TI 2G )
PC GAMING ( B560 – I5 11400F – 16G – GTX1660S )
Ổ cứng HDD Seagate 3.5” inch SATA 3
Laptop HP EliteBook 630 G9 | i5 1235U | Ram 16GB | SSD 256GB | 13.3 inch FHD | Win11 | Bạc
Elitebook 630G9 Cpu i5-1235U Ram: 16GB DDR4 3200Mhz SSD : 256 GB Nvme màn 13.3inch full hd ips nét vỏ nhôm. vân tay nhận diện khuôn mặtỔ Cứng HDD Western Digital Pro 3.5 inch SATA 3
Máy tính để bàn KG500-545 cũ 99%
Dell Latitude 5520 Hàng đẹp 98%
CPU: intel® Core™ i7-1185G7 Processor 12M Cache, up to 4.80 GHz, with IPU Card màn hình: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics Ram:16GB DDRAM 4 Bus 3200 Ổ cứng: 256GB, M.2 1620, PCIe NVMe Gen3 x4, SSD Màn hình: 15.6" FHD (1920x1080) Non-Touch, Anti-Glare, 250nits, Pin 4 Cell, 63 Wh, ExpressCharge™ CapableDell Precision 7740 -Laptop Worktation chuyên đồ họa
APTOP HP 15 – FD0133WM ( INTEL CORE I3.1315U / RAM 8GB / SSD 256GB / 15.6INCH FHD / WIN 11 / SILVER _B4KT4UA )
Đặc điểm nổi bật:Laptop Lenovo LOQ Essential 15ARP10E 83S0006QVN – Ryzen 7 7735HS | RAM 16GB | SSD 512GB | RTX 3050 | 15.6 inch Full HD 144Hz 100% sRGB
| Processor |
AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| AI PC Category |
AI-Powered Gaming PC |
| Graphics |
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, Boost Clock 990MHz, TGP 65W |
| Chipset |
AMD SoC Platform |
| Memory |
1x 16GB SO-DIMM DDR5-4800 |
| Memory Slots |
Two DDR5 SO-DIMM slots, dual-channel capable |
| Max Memory |
Up to 16GB DDR5-4800 offering |
| Storage |
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| Storage Slot |
Two M.2 2242 PCIe® 4.0 x4 slots |
| Max Storage Support |
Up to two drives, 2x M.2 SSD • M.2 SSD up to 1TB each |
| Optical |
None |
| Card Reader |
3-in-1 Card Reader |
| Audio Chip |
High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC3287 codec |
| Speakers |
Stereo speakers, 2W x2, optimized with Nahimic Audio |
| Microphone |
2x, Array |
| Camera |
HD 720p with Privacy Shutter |
| Battery |
57.5Wh |
| Power Adapter |
135W Slim Tip (3-pin) |
| Special Features |
AI Chip: LA1 |
| DESIGN | |
| Display |
15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, FreeSync™
|
| Touchscreen |
None |
| Screen-to-Body Ratio |
88% AAR (active area ratio) |
| Color Calibration |
None |
| Pen |
Pen Not Supported |
| Keyboard |
White Backlit, English |
| Touchpad |
Buttonless Mylar® surface multi-touch touchpad, supports Precision TouchPad (PTP), 69 x 104 mm (2.72 x 4.09 inches) |
| Dimensions (WxDxH) |
359.2 x 236 x 19.9-22.95 mm (14.14 x 9.29 x 0.78-0.90 inches) |
| Weight |
Starting at 1.8 kg (3.97 lbs) |
| Case Color |
Luna Grey |
| Case Material |
PC-ABS (Top), PC-ABS (Bottom) |
| Surface Treatment |
IMR (In-Mold Decoration by Roller) |
| SOFTWARE | |
| Operating System |
Windows® 11 Home Single Language, English |
| Bundled Software |
Office Trial |
| CONNECTIVITY | |
| WLAN + Bluetooth |
Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| WWAN |
Non-WWAN |
| Ethernet |
100/1000M (RJ-45) |
| Standard Ports |
|
Surface Pro 8 Chip i5 1135G7, 16GB RAM, 256GB SSD Like new
| Kích thước | 287mm x 208mm x 9.3mm |
| Màn hình | Screen: 13” PixelSense™ Flow Display Resolution: 2880 x 1920 (267 PPI) Up to 120Hz refresh rate (60Hz default) Aspect ratio: 3:2 Touch: 10 point multi-touch Hỗ trợ công nghệ Dolby Vision |
| Ram | 16GB |
| Chip | Intel Core i5-1135G7 thế hệ thứ 11 |
| Bảo mật | Mở khóa khuôn mặt Windows Hello |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Trong hộp sản phẩm | Surface Pro 8; Bộ sạc; Hướng dẫn sạc nhanh; Sách hướng dẫn và bảo hành |
| Trọng lượng | 891 gram |
| Bút tương thích | Surface Pen hoặc Surface Slim Pen 2 |
| Bộ nhớ trong | 256GB SSD |
| Thời lượng pin | 16 tiếng |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics (i5, i7) |
| Cổng kết nối | 2 cổng USB-C chuẩn Thunderbolt 4 1 jack tai nghe 3.5mm 1 cổng Surface Connect 1 cổng Surface Type Cover |
| Cameras, video và audio | Camera trước 5.0MP với chất lượng 1080p full HD Camera sau 10.0MP với chất lượng 1080p HD và 4K Dual far-field Studio Mics 2W stereo speakers với Dolby Atmos |
| Wireless | Wi-Fi 6; Bluetooth 5.1 |
| Chất liệu | Vỏ nhôm, Màu sắc: Graphite, Platinum |
Laptop HP 15s-fq1022TU 8VY75PA
Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 6
ThinkPad X1 Carbon Gen 6 có vẻ ngoài không mới, có chăng nếu anh em mua phiên bản màu xám thì mới lạ con mắt còn đen thì nhìn là biết ngay ThinkPad. Thế nhưng nếu soi kỹ hơn thì có thể thấy những yếu tố thuộc về Lenovo đã được giấu đi, mặt ngoài...Laptop Dell Inspiron 15 3511 i5 1135G7/8GB/512GB
Thông số sản phẩm ♦ CPU: Intel Core i5 - 1135G7 ♦ RAM: 8GB DDR4 ♦ Ổ cứng:SSD 512GB ♦ Card đồ họa : Intel Iris Xe ♦ Màn hình: 15.6 inch FullHDLaptop Dell Latitude 3510 Core i5-10310U RAM 8GB SSD 256GB 15.6 inch HD Windows 10 Pro
| CPU | Intel Core i5-10310U 4C-8T, 1.7GHz upto 4.4GHz, 6MB Cache |
| RAM | 8GB DDR4 |
| Hard Drive | SSD 256GB |
| GPU | Intel UHD Graphics Gen 10 |
| Display | 15.6 inch HD, 220 nits, 45% NTSC, anti-glare |
| Ports | 1xUSB-A 2.0, 2xUSB-A 3.2 Gen 1, 1xUSB-C 3.2 Gen 1 (Power Delivery, DisplayPort), 1xHDMI 1.4, MicroSD 3.0 Card Reader, Flip-down RJ-45, 3.5mm combo jack |
| DVD Drive | No |
| Battery | 40 Wh / 53 Wh |
| OS | Windows 10 Pro 64 Bit |
Acer Nitro V 15 ANV15-51
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache) RAM: 16GB DDR5 5200MHz (2 khe, tối đa 32GB) Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD Card: VGANVIDIA® GeForce® RTX 4060 (85W) 8GB GDDR6 Màn hình: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS 144Hz SlimBezel Trọng lượng: ~2.1 kg Pin: 4 Cell 57Wh
Màn hình 2K Dell 32 Inch IPS 165Hz G32
Màn hình Dell UltraSharp U32 32″ IPS 4K USBC chuyên đồ họa
Màn hình máy tính 24 inch Hikvision DS-D5024F2
– Full HD 1920×1080, hình ảnh rõ nét. – Tần số 100Hz, hiển thị mượt mà. – Tấm nền IPS, góc nhìn 178 độ. – Giảm ánh sáng xanh, bảo vệ mắt. – Viền mỏng 3 cạnh, thiết kế tinh tế. – Cổng HDMI, VGA, kết nối linh hoạtMàn hình Dell UltraSharp U27 27″ IPS 2K chuyên đồ họa
Màn hình Hikvision 27inch (27 inch/FHD/IPS/75Hz/5ms/HDMI)
- Kích thước: 27 inch - Độ phân giải: FHD 1920 x 1080 - Tần số quét: 75Hz - Thời gian phản hồi: 5ms - Độ sáng: 300cd/m2 - Tỉ lệ tương phản: 1000:1 - VESA: 100x100mm - Cổng kết nối: HDMI x1, VGA x1Ổ cứng HDD WD Purple 1TB 3.5 inch, 5400RPM, SATA, 64MB Cache (WD10PURZ)
Máy in đa chức năng HP laserjet 1212NF lướt 99%
Máy in HP 1010 cũ 99% Nhật Bãi
Máy in A3 cũ 90% CANON LBP 3500
MÁY IN PHUN MÀU EPSON L3110 (PRINT/ COPY/ SCAN)
MÁY IN CANON LBP 223DW
MÁY IN PHUN MÀU EPSON L3210 (PRINT/ COPY/ SCAN)
Máy in HP LaserJet Printer M1132MFP cũ
Máy in đa chức năng HP LaserJet M127FN cũ