Laptop LG Grambook 15U50T-G.AV56A5 (Intel Core i5-1334U | Intel Iris Xe Graphics | 15.6 inch FHD | 16GB | 512GB | Windows 11 Home | Bạc)
| Hãng sản xuất | Laptop LG |
| Tên sản phẩm | Laptop LG Grambook 15U50T-G.AV56A5 |
| Dòng Laptop | Laptop | Laptop Văn Phòng | Laptop cao cấp |
| Bộ vi xử lý | |
| Công nghệ CPU | Intel Core i5-1334U |
| Số nhân | 10 |
| Số luồng | 12 |
| Tốc độ tối đa | upto 4.6GHz |
| Bộ nhớ đệm | 12MB |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| RAM | 16GB Onboard |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 |
| Số khe cắm | Dual-channel capable |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Up to 32GB DDR4 |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 512GB SSD M.2 2280 Gen4 NVMe |
| Storage Support | - |
| Storage Slot | - |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 15.6 inch |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
| Tần số quét | 60Hz |
| Công nghệ màn hình | 300nits, IPS |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | Intel Iris Xe Graphics |
| Kết nối (Network) | |
| WLAN | Intel Wireless-AX203 (Wi-Fi 6 , 2x2) |
| Ethernet | - |
| Bluetooth | BT Combo |
| Bàn phím , Chuột | |
| Kiểu bàn phím | Power, Charging |
| Chuột | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | USB Type A: USB 3.2 Gen 1x1 (x1), USB 2.0 (x1) USB Type C: USB 3.2 Gen 2x1 & USB PD Support (x2) |
| Kết nối HDMI/VGA | 1x HDMI (4K@60Hz) |
| Tai nghe | 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Camera | HD Webcam w/Privacy camera shutter |
| Bảo mật | Bảo mật SSD, fTPM/HW TPM(Tuỳ chọn), Slim Kensington lock |
| LOA | 2 Loa |
| Kiểu Pin | 51 Wh Li-Ion |
| Sạc pin | Đi kèm |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows 11 Home |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 359.8 x 237.8 x 18.9~19.4 mm |
| Trọng Lượng | 1700 gram |
| Màu sắc | Titan Silver |
| Xuất Xứ | Trung Quốc |
Laptop LG Gram Book 15U50U-G.AV55A5 (Intel Core Ultra5-115U | Intel Graphics | 15.6-inch FHD | 16GB | 512GB | Windows 11 Home | Bạc)
| Hãng sản xuất | Laptop LG |
| Tên sản phẩm | Laptop LG Gram Book 15U50U-G.AV55A5 |
| Dòng Laptop | Laptop | Laptop Windows 11 | Laptop văn phòng |
| Bộ vi xử lý | |
| Công nghệ CPU | Intel Core Ultra5-115U |
| Số nhân | 8 |
| Số luồng | 10 |
| Tốc độ tối đa | up to 4.2GHz |
| Bộ nhớ đệm | 10MB |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| RAM | 16GB |
| Loại RAM | Module DDR5 (5600) |
| Memory Slots | - |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 512GB M.2 NVMe Gen4 |
| Expansion Slots | Dual SSD slots |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 15.6-inch |
| Độ phân giải | FHD (1920x1080); 16:9 aspect ratio |
| Công nghệ màn hình | LGD; Anti-Glare; 60Hz; 25ms; 300nit; NTSC 45% (Typical) |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | Intel® Graphics |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Intel Wireless-AX203 (Wi-Fi 6, 2x2, BT Combo) |
| LAN | 10/100 or Gigabit with RJ45 Gender (Option) 10/100 with RJ45 adapter (Option) (Vary by countries, Korea only) |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.3 |
| Bàn phím, Touch Pad | |
| Kiểu bàn phím | Full Size with Numeric keypad |
| Touch Pad | Precision Touch Pad w/ Scroll and Gesture Function |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Ports | USB 3.2 Gen 1x1 (x1), USB 2.0 (x1) USB 3.2 Gen 2x1 & USB PD Support (x2) |
| Kết nối HDMI/VGA | HDMI (4K@60Hz) |
| Audio Chip/Speakers | HD Audio with Dolby Atmos Stereo Speaker 1.5W x 2 |
| Camera | HD Webcam w/Privacy camera shutter with Dual MIC |
| Kiểu Pin | 51Wh Li-Ion |
| Sạc pin | Đi kèm |
| FingerPrint | - |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows 11 Home |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 359.8 x 237.8 x 18.9~19.4 mm |
| Trọng Lượng | 1,700g |
| Màu sắc | Titan Silver |
| Xuất Xứ | Trung Quốc |
Laptop LG Gram Pro 16Z90SP-K.AH75A5 (Intel Core Ultra 7 155H | 16GB | 512GB | Intel Arc | 16 inch WQXGA+ | Win 11 | Đen)
| Hãng sản xuất | Laptop LG |
| Tên sản phẩm | Laptop LG Gram Pro 16Z90SP-K.AH75A5 |
| Dòng Laptop | Laptop | Laptop Văn Phòng | Laptop cao cấp | Laptop doanh nhân |
| Bộ vi xử lý | |
| Công nghệ CPU | Intel® Core™ Ultra 7 155H |
| Số nhân | 16 |
| Số luồng | 22 |
| Tốc độ tối đa | 4.8 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 24 MB |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| RAM | 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard) |
| Loại RAM | LPDDR5 |
| Tốc độ Bus RAM | |
| Số khe cắm | |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2) |
| Tốc độ vòng quay | |
| Khe cắm SSD mở rộng | - |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 16-inch |
| Độ phân giải | WQXGA+ (2880 x 1800) |
| Tần số quét | - |
| Công nghệ màn hình | 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | Intel® Arc™ graphics |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Wi-Fi 6E (802.11ax) - AX211 |
| LAN | - |
| Bluetooth | Bluetooth |
| Bàn phím , Chuột | |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn |
| Chuột | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | 2x USB 4 Gen3x2 Type C (Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) 2x USB 3.2 Gen2x1 1x HDMI 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Kết nối HDMI/VGA | 1x HDMI |
| Tai nghe | Stereo Speaker 2.0W x 2, Max 5W, Dolby Atmos |
| Camera | Webcam |
| Card mở rộng | Micro SD |
| LOA | 2 Loa |
| Kiểu Pin | 77WHr |
| Sạc pin | Đi kèm |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows 11 Home |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 357.7 x 251.6 x 13.0 ~ 14.4 mm |
| Trọng Lượng | 1279 g |
| Màu sắc | Đen |
| Xuất Xứ | Trung Quốc |
Macbook Pro 2022 M2 13 inch – Ram 16GB – 256GB – 99%
Thông số kỹ thuật |
|
|---|---|
| Loại CPU | Apple M2 chip with 8‑core CPU, 10‑core GPU, 16‑core Neural Engine |
| RAM | 16GB |
| Công nghệ màn hình | 13-inch Retina display with True Tone |
| Card màn hình | 10‑core GPU |
| Ổ cứng | 256GB SSD |
| Kích thước | 3.0 pounds (1.4 kg) |
Laptop Dell Inspiron T7430
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| CPU | Intel Core i5 Raptor Lake - 1335U ( 10 nhân 12 luồng, 1.3GHz - 4.6Ghz, 12MB Cache) |
| Card đồ họa | Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics |
| Màn hình | 14", Full HD+ (1920 x 1200), 60Hz, 45% NTSC, 250 nits, WVA, ComfortView Plus, Cảm ứng |
| RAM | 8 GB LPDDR5 (Onboard), 4800 MHz |
| Ổ cứng | 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Cổng kết nối | Jack tai nghe 3.5 mm, 1 x USB 3.2, HDMI, 2 x Thunderbolt 4 (hỗ trợ Power Delivery) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.3 |
| Bàn phím & Touchpad | Có đèn nền đơn sắc - Màu trắng |
| Camera | Full HD Webcam |
| Âm thanh | Waves MaxxAudio Pro, Dolby Atmos |
| Pin | 4-cell, 54Wh |
| Nguồn | 65 W |
| Kích thước & Trọng lượng & Chất liệu | Dài 314 mm - Rộng 226.56 mm - Dày 18.55 mm, 1.58 kg, Vỏ kim loại - Nhôm |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 vĩnh viễn |
| Bảo mật | Bảo mật vân tay |
| Khác | Khe đọc thẻ nhớ: SD, Màn hình gập 360 độ |
Laptop Dell Alienware 18 Area 51 | CPU Ultra 9-275HX | RAM 32GB DDR5 | SSD 2TB PCIe | VGA RTX 5070Ti 12GB | 18.0 QHD 2K5 IPS, 100% DCI-P3 & 300Hz | Win11. Part: U93220G57T
| Tên sản phẩm | Laptop Dell Alienware 18 Area 51 U93220G57TI |
| Model | Intel® Core Ultra 9-275HX |
| Xung nhịp | tốc độ tối đa: 5.4GHz |
| Số chip | 24 Cores |
| Số luồng | 24 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 76MB Cache |
| Dung lượng | 32GB |
| Công nghệ | DDR5 6400MHz |
| Số slot | 2 slot |
| Dung lượng | SSD 2TB M.2 |
| Công nghệ | PCIe Gen4 |
| Số slot | 1 slot |
| VGA tích hợp | Intel® UHD Graphics |
| VGA chuyên dụng | Nvidia GeForce RTX 5070Ti 12GB GDDR7 |
| Kích thước | 18.0-inch (16:10) |
| Độ phân giải | QHD 2K5 (2560*1600) pixel |
| tấm nền | IPS |
| Độ phủ màu | 100% DCI-P3 |
| Tần số quét | 300Hz |
| thông số khác | viền mỏng, chống chói |
| Wi-Fi | Wi-Fi 7 802.11be |
| Bluetooth | Bluetooth 5.4 |
| LAN | Cập nhật |
| Cổng kết nối | 1 x HDMI™ 2.1 2 x USB TypeC (support Thunderbolt™4 / DisplayPort™ / PowerDelivery) 3 x USB 3.2 1 x DC-in |
| Đọc thẻ | SD Reader Card |
| Độ phân giải | FHD 1080P |
| Thông tin khác | cập nhật |
| Loa | 2 loa |
| Âm thanh | MaxxAudio®, Dolby Atmos |
| Kết nối | Jack Audio™ 3.5mm |
| Bàn phím | Chiclet Keyboard |
| Đèn LED | Per-key RGB |
| Thông tin khác | FingerPrint (tuỳ phiên bản) |
| Hệ thống tản nhiệt | Công nghệ Dell |
| Số quạt | 4 quạt làm mát |
| Ống đồng | cập nhật |
| Lỗ thoát khí | 4 lỗ thoát khí |
| Thông tin khác | cập nhật |
| Pin | 96WHrs Battery |
| Kích thước | 410 x 320 x 24.0 mm (Dài x Rộng x Dày) |
| Trọng lượng | 4.3 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| Màu sắc | Màu Xám (Grey) |
| Tình trạng | Hàng công ty |
| Xuất xứ | DELL toàn cầu |
| Thông tin khác | Thùng hộp, phụ kiện, sách hướng dẫn theo NSX |
| Thời gian | Bảo hành 12 tháng |
| Địa điểm |
Macbook Air M5 13 inch 10-core CPU 10-core GPU RAM 24GB SSD 1TB
MacBook Air M5 2026: Lựa chọn đáng mua nhất trong tầm giá 28–35 triệu? Trong phân khúc laptop từ 28–35 triệu VNĐ, người dùng hiện nay có rất nhiều lựa chọn: từ laptop gaming cấu hình cao đến ultrabook Windows mỏng nhẹ. Tuy nhiên, MacBook Air M5 2026 lại đang nổi lên như một “ứng...Surface Laptop Studio 2 Intel Core i7 13700H, RAM 16GB, SSD 512GB, NVIDIA GeForce RTX 4050
| Kích thước | 323,28 mm x 228,32 mm x 18,94 mm |
| Màn hình | Màn hình hiển thị PixelSense Flow 14.4 inch Tần số quét: 120Hz Độ phân giải: 2400 x 1600 pixels (201 PPI) Tỷ lệ khung hình 3:2 Tỷ lệ tương phản 1500:1 Cảm ứng 10 điểm chạm Kính cường lực Gorilla Glass 5 |
| Ram | 16GB LPDDR5 |
| Ổ cứng SSD | 512GB SSD (có thể thay thế được) |
| CPU | – Bộ xử lý Core™ i7-13700H thế hệ thứ 13 (Được xây dựng trên nền tảng Intel Evo) – Bộ gia tốc AI Intel® Movidius™ 3700VC thế hệ thứ 3 |
| Bảo mật | Windows Hello |
| Trọng lượng | 4.37 lbs (~1,98kg) |
| Bút tương thích | Surface Pen hoặc Surface Slim Pen 2 |
| Thời lượng pin | Lên đến 18 giờ (theo hãng công bố ở điều kiện tiêu chuẩn) |
| Card đồ họa | – NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 GPU với 6GB GDDR6 vRAM (tốc độ xung nhịp: 2130 MHz, công suất đồ họa tối đa 80W) |
| Cổng kết nối | – 2 cổng USB-C Thunderbolt 4 – 1 jack tai nghe 3,5 mm – 1 cổng Surface Connect – USB-A 3.1 – MicroSDXC card reader |
| Phần mềm | – Windows 11 Home – Preloaded Microsoft 365 Apps – Bản dùng thử trong 30 ngày Microsoft 365 Family – Preloaded Xbox App – Dùng thử trong 30 ngày Xbox Game Pass Ultimate |
| Cameras, video và audio | Camera trước độ phân giải 1080p Mics: Dual Studio Mics with Voice Clarity Audio: Quad Omnisonic với công nghệ Dolby Atmos |
| Kết nối | Wi-Fi 6E: 802.11ax; Bluetooth 5.3 |
| Chất liệu | Vỏ: Nhôm Anodized ; Màu sắc: Platinum |
Surface Pro X 2021 Platinum SQ2 RAM 16GB SSD 512GB – Wifi – Windows 11
| Màn hình | 13 inch PixelSense, 2880×1920 (267 ppi), tỷ lệ 3:2, cảm ứng 10 điểm. Độ sáng 450nits |
| CPU | Microsoft SQ2 |
| GPU | Microsoft® SQ2™ Adreno™ 690 |
| RAM | 16GB LPDDR4x RAM ( 3733Mbps) |
| Ổ lưu trữ | SSD 512GB |
| Camera trước | 5.0 MP 1080p HD, hỗ trợ tính năng nhận diện khuôn mặt Windows Hello |
| Camera sau | 10.0 MP, tự động lấy nét |
| Cổng kết nối | 2 USB C, 1 cổng sạc Surface Connect, 1 cổng gắn bàn phím Cover |
| Kết nối không dây | Wifi 5, Bluetooth 5.0, Qualcomm® |
| Kích thước | 287 mm x 208 mm x 7,3 mm |
| Trọng lượng | 774 g |
| Thời lượng pin | ~13 giờ (theo công bố của Microsoft) |
Surface Book 3 15 inch Core i7 RAM 32GB SSD 1TB 1660Ti (Like New)
| Màn hình | 15 inch |
| Độ phân giải | 3240 x 2160, (260 PPI) |
| Hệ điều hành |
Windows 10 Home6 |
| CPU | Intel Core i7 |
| Bộ nhớ | SSD 1TB |
| RAM | 32GB |
| Đồ họa | NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti with Max-Q Design w/6GB GDDR6 graphics memory |
| Camera sau | Camera tự động lấy nét phía sau 8.0MP với video Full HD 1080p |
| Camera trước | 5.0MP với video HD 1080p |
| Âm thanh | Micrô kép. Loa âm thanh nổi phía trước với Dolby Audio Premium |
| Cổng kết nối | 2 x USB-A (version 3.1 Gen 2) 1 x USB-C® (version 3.1 Gen 2 with USB Power Delivery revision 3.0) Cổng cắm tai nghe: 3.5mm 2 x Surface Connect ports (one on keyboard base, one on tablet) Đầu đọc thẻ SDXC card reader |
| Thời gian dùng pin | 17,5h (theo công bố của Microsoft) |
| Trọng lượng | 1,905 g |
| Kích thước | 343 mm x 251 mm x 15 mm-23 mm |
CẤU HÌNH WORKSTATION NTC ( XEON 2670V3/ RAM 32GB/ VGA 4G)
Máy tính văn phòng i3 12100 RAM 8GB SSD 256GB | Hàng cũ
Chíp xử lý: Intel Core i3 12100 – 4.3GHz Bộ nhớ Ram: 8GB/3200 DDR4 Ổ đĩa cứng: SSD 256GB M.2 Nvme Vga: Intel UHD Graphics Tặng kèm: Bộ phím chuột văn phòng + lót chuột Sử dụng: Văn phòng, kế toán, học tập, bán hàng… Bảo hành: 12 – 36 tháng (theo linh kiện)PC GAMING NYX I3 THẾ HỆ 9 ( H310 – I3 9100F – 8G – GTX750TI 2G )
PC Văn Phòng Core I5 12400 | RAM 16G|NVME 256G | Cũ lướt
CPU Intel Core i5-12400 Mainboard B760M RAM 16G SSD Nvme 256GPC GAMING JETEK I3 THẾ HỆ 12 ( H610 – I5 12400F – RAM 16G – SSD 256G NVME – VGA RTX 2060 12GB )
PC GAMING XIGMATEK I5 THẾ HỆ 10 ( H510 – I5 10400F – RAM 16G – SSD 256G NVME – VGA GTX1660 SUPER )
PC GAMING ADLER LAKE I5 THẾ HỆ 12 ( B760M – I5 12400F – RAM 16G – SSD 500G NVME – VGA RTX3060 )
Thông tin sản phẩm PC Gaming – i5 12400F | Ram 16GB | SSD 512G | RTX3060 12G là một trong những cấu hình chơi Game được tối ưu về phần cứng giúp cho khách hàng có trải nghiệm tốt nhất trong tầm giá. Cấu hình này hướng tới game thủ, những streamer yêu cầu...PC GAMING RAPTOR LAKE I5 THẾ HỆ 14 ( B760 – I5 14600K – RAM 16G – SSD 500G – VGA RTX4070S )
CPU: Intel Core i5-14600K MAIN: B760 RAM: 16GB DDR5 SSD: 500 GB VGA: NVIDIA RTX 4070S PSU: 750WMáy tính văn phòng G7400 RAM 8GB SSD 256GB cũ
Chíp xử lý: Intel Pentium Gold G7400 – 3.7GHz Bộ nhớ Ram: 8GB/3200 DDR4 Ổ đĩa cứng: SSD 256GB M.2 Nvme Vga: Intel UHD Graphics Tặng kèm: Bộ phím chuột văn phòng + lót chuột Sử dụng: Văn phòng, kế toán, học tập, bán hàng… Bảo hành: 12 – 36 tháng (theo linh kiện)PC Văn Phòng CORE I5 11400 | RAM 16G | NVME 256G
CPU CORE I5 11400 RAM 16G Buss 3200 NVME 256G Nguồn 450WLaptop HP EliteBook 630 G9 | i5 1235U | Ram 16GB | SSD 256GB | 13.3 inch FHD | Win11 | Bạc
Elitebook 630G9 Cpu i5-1235U Ram: 16GB DDR4 3200Mhz SSD : 256 GB Nvme màn 13.3inch full hd ips nét vỏ nhôm. vân tay nhận diện khuôn mặtỔ cứng HDD Seagate 3.5” inch SATA 3
Máy tính để bàn KG500-545 cũ 99%
Ổ Cứng HDD Western Digital Pro 3.5 inch SATA 3
Laptop Dell Latitude 3301 – i5 8365U/ 8GB/ 256GB SSD/ 13.3″ FHD (Nhập khẩu)
Laptop Cũ Dell Precision 5530 Máy Trạm Cao Cấp Siêu Mỏng
Thông số sản phẩm ♦ Bộ vi xử lý: Intel Core i7-8850H ♦ Bộ nhớ Ram: 16GB ♦ Ổ đĩa cứng: 512GB SSD ♦ Màn hình :15.6" FHD (1920 x 1080) ♦ Đồ họa : Nvidia Quadro P1000M ♦ Hãng sản xuất :DellLenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 5
Thiết kế ThinkPad X1 Carbon Gen 5, mỏng hơn so với người tiền nhiệm của nó, từ 1,65 cm xuống còn 1,52 cm ở vị trí mỏng nhất và nhẹ hơn với cân nặng từ 1,18 kg xuống còn 1,13 kg. Không giống như những chiếc ThinkPad X1 Carbon khác chỉ có màu đen, chiếc...Dell Precision 7750 – Workstation Chuyên Nghiệp cho Đồ Họa
| CPU | Intel Core i7-10850H @ 2.70GHz (Nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | 32GB DDR4 2933Mhz (có nhiều phiên bản Ram cao hơn lên đến 128GB) |
| Ổ Cứng | SSD 512GB/ (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | NVIDIA Quadro RTX3000 | NVIDIA Quadro RTX3000 (nhiều phiên bản card hình nguyên bản khác) |
| Màn Hình | 17.3 Inch FHD IPS (1920*1080) | |
| Cân nặng | 3.1Kg |
banner product Laptop MSI Modern 14 F1MG-432VN (Core 5 120U | 16GB | 512GB | Intel Graphics | 14′ FHD | Win11)
| CPU | Intel® Core™ 5-120U Processor (10 cores) - Max Turbo Frequency: 5 GHz |
| RAM | 16GB (16GBx1) DDR4 3200MHz (2 slot), Hỗ trợ tối đa 64GB |
| Ổ cứng | 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (1 slot) |
| Card đồ họa | Intel Graphics |
| Màn hình | 14" FHD (1920 x 1080), 60Hz, IPS-level |
| Cổng giao tiếp | 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (supports Power Delivery/DisplayPort) 1x HDMI 1x RJ45 (LAN) 1x Headphone/Microphone combo audio jack Fingerprint |
| Audio | 2x 2W Speaker |
| Bàn phím | Full-sized keyboard, 6-row, multimedia Fn keys, backlit keyboard |
| Đọc thẻ nhớ | Micro SD Card Reader |
| Chuẩn LAN | 10/100/1000 Mbps |
| Chuẩn WIFI | 802.11 ax Wi-Fi 6E |
| Bluetooth | v5.3 |
| Webcam | HD WebCam (privacy shutter) with array microphones |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Pin | 3 Cell 46.8 WHr |
| Trọng lượng | 1.5 kg |
| Màu sắc | Xám Platinum |
| Kích thước | 32.39 x 21.72 x 1.99 cm |
Laptop LG Gram Book 15U50U-G.AV55A5 (Intel Core Ultra5-115U | Intel Graphics | 15.6-inch FHD | 16GB | 512GB | Windows 11 Home | Bạc)
| Hãng sản xuất | Laptop LG |
| Tên sản phẩm | Laptop LG Gram Book 15U50U-G.AV55A5 |
| Dòng Laptop | Laptop | Laptop Windows 11 | Laptop văn phòng |
| Bộ vi xử lý | |
| Công nghệ CPU | Intel Core Ultra5-115U |
| Số nhân | 8 |
| Số luồng | 10 |
| Tốc độ tối đa | up to 4.2GHz |
| Bộ nhớ đệm | 10MB |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| RAM | 16GB |
| Loại RAM | Module DDR5 (5600) |
| Memory Slots | - |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 512GB M.2 NVMe Gen4 |
| Expansion Slots | Dual SSD slots |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 15.6-inch |
| Độ phân giải | FHD (1920x1080); 16:9 aspect ratio |
| Công nghệ màn hình | LGD; Anti-Glare; 60Hz; 25ms; 300nit; NTSC 45% (Typical) |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | Intel® Graphics |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Intel Wireless-AX203 (Wi-Fi 6, 2x2, BT Combo) |
| LAN | 10/100 or Gigabit with RJ45 Gender (Option) 10/100 with RJ45 adapter (Option) (Vary by countries, Korea only) |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.3 |
| Bàn phím, Touch Pad | |
| Kiểu bàn phím | Full Size with Numeric keypad |
| Touch Pad | Precision Touch Pad w/ Scroll and Gesture Function |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Ports | USB 3.2 Gen 1x1 (x1), USB 2.0 (x1) USB 3.2 Gen 2x1 & USB PD Support (x2) |
| Kết nối HDMI/VGA | HDMI (4K@60Hz) |
| Audio Chip/Speakers | HD Audio with Dolby Atmos Stereo Speaker 1.5W x 2 |
| Camera | HD Webcam w/Privacy camera shutter with Dual MIC |
| Kiểu Pin | 51Wh Li-Ion |
| Sạc pin | Đi kèm |
| FingerPrint | - |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows 11 Home |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 359.8 x 237.8 x 18.9~19.4 mm |
| Trọng Lượng | 1,700g |
| Màu sắc | Titan Silver |
| Xuất Xứ | Trung Quốc |
Laptop HP ENVY x360 14-fa0095AU AY8U5PA
CPU: AMD Ryzen 7 8840HS (up to 5.1 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads) RAM: 16 GB LPDDR5-6400 MT/s (onboard) Ổ cứng: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD VGA: AMD Radeon™ Graphics Màn hình: 14" 3K (2880 x 1800), OLED, multitouch-enabled, 48-120 Hz, 0.2 ms response time, UWVA, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass NBT™, Low Blue Light, SDR 400 nits, HDR 500 nits, 100% DCI-P3 (kèm bút) Pin: 3-cell, 59 Wh Tính năng: Đèn nền bàn phím Màu sắc: Bạc OS: Windows 11 HomeSurface Pro 9 Graphite + Platinum + Forest + Sapphire Wifi Intel Evo 12th Core i5 Ram 8Gb SSD 256GB
| CPU | -Bộ xử lý Intel ® Core ™ i5-1235U thế hệ thứ 12 |
| Card đồ hoạ tích hợp onboard | Intel® Iris® Xe Graphics |
| RAM | 8GB (LPDDR5 RAM) |
| Bộ nhớ SSD | 256GB (Có thể nâng cấp được) |
| Màn hình | -Màn hình: Màn hình PixelSense 13inch -Độ phân giải: 2880 X 1920 (267 PPI) -Cấu hình màu: sRGB và Tốc độ làm mới sống động lên đến 120Hz (Hỗ trợ tốc độ làm mới động) -Tỷ lệ khung hình: 3:2 -Tỷ lệ tương phản: 1200:1 -Màu thích ứng -Quản lý màu tự động được hỗ trợ -Cảm ứng: Cảm ứng đa điểm 10 điểm -Hỗ trợ Dolby Vision IQ ™ 17 -Kính cường lực Gorilla ® Glass 5 |
| Kích thước và trọng lượng | -287mm x 209mm x 9,3mm -Trọng lượng: 879 gram |
| Bảo mật | -Firmware TPM 2.0 -Nhận diện khuôn mặt Windows Hello |
| Camera | -Camera nhận diện khuôn mặt Windows Hello (mặt trước) -Camera trước quay video full HD 1080p -Camera sau tự động lấy nét 10.0MP với 1080p HD và video 4k |
| Âm thanh và Microphone | -Loa âm thanh nổi 2W với Dolby ® Atmos ®8 -Công nghệ Dual far-field Studio Mics |
| Cổng kết nối | – 2 x USB-C® with USB 4.0/ Thunderbolt™ 4 – 1 x Cổng Surface Connect – 1 x Cổng kết nối bàn phím |
| Mạng và kết nối | – Wifi 6E – Công nghệ Bluetooth® Wireless 5.1 |
| Phần mềm | Windows 11 Home |
| Ngoại thất | – Vỏ máy: Nhôm – Màu: Sapphire, Forest, Platinum, Graphite – Các nút vật lý: Tăng giảm âm lượng, nút nguồn |
| Cảm biến | – Gia tốc kế – Con quay hồi chuyển – Từ kế – Cảm biến màu xung quanh |
| Bên trong hộp | – Surface Pro 9 Wifi – Sạc – Sách hướng dẫn |
Dell Latitude 5300 | Core i5-8365U | RAM 8GB | SSD 256GB | FHD
Laptop Acer Predator Triton Neo 16 PTN16-51-78JQ (Ultra 7 155H | GeForce RTX™ 4060 8GB | 32GB | 2TB | 16′ WQXGA 240Hz | Win 11)
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 155H (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 24 MB L3 cache, 16 cores, 22 threads) |
| RAM | 32GB (32GBx1) LPDDR5X 7467MHz (Không nâng cấp) |
| Ổ cứng | 2TB PCIe NVMe SED SSD (Nâng cấp tối đa 2TB SSD) |
| Card đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 AI TOPs: 233 TOPs |
| Màn hình | 16" WQXGA (2560 x 1600) 500nits, 100% DCI-P3, 240Hz, Acer ComfyView™ LED-backlit, Nvidia Advanced Optimus capable, 16:10 aspect ratio, Wide viewing angle up to 170 degrees |
| Cổng giao tiếp | 2x USB Type-C™ ports USB Type-C™ port, supporting: • USB 3.2 Gen 2x2 (up to 20 Gbps) • DisplayPort over USB-C • Thunderbolt™ 4 • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Type-C™ port supporting: • USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps) • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W 2x USB Standard-A ports, supporting: • One port for USB 3.2 Gen 2 • One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging microSD™ Card reader 1x HDMI® 2.1 port with HDCP support 1x DC-in jack for AC adapter 1x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
| Keyboard | 3-Zone RGB |
| Audio | DTS X:Ultra Audio |
| Đọc thẻ nhớ | MicroSD™ Card reader |
| Chuẩn LAN | None |
| Chuẩn WIFI | Killer™ Wireless Wi-Fi 6E 1675i |
| Bluetooth | Supports Bluetooth® 5.3 or above Supports Bluetooth LE Audio (LC3) |
| Webcam | 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Pin | 76WHr Li-ion Battery |
| Trọng lượng | 2.05 kg |
| Màu sắc | Sparkly Silver Cover A, C: Aluminium Cover B, D: Plastic |
| Kích thước | 356 (W) x 249.17 (D) x 20.83/18.82 (H) mm |
Màn hình Hikvision 27inch (27 inch/FHD/IPS/75Hz/5ms/HDMI)
- Kích thước: 27 inch - Độ phân giải: FHD 1920 x 1080 - Tần số quét: 75Hz - Thời gian phản hồi: 5ms - Độ sáng: 300cd/m2 - Tỉ lệ tương phản: 1000:1 - VESA: 100x100mm - Cổng kết nối: HDMI x1, VGA x1Ổ cứng HDD WD Purple 1TB 3.5 inch, 5400RPM, SATA, 64MB Cache (WD10PURZ)
Màn hình Dell UltraSharp U32 32″ IPS 4K USBC chuyên đồ họa
Màn hình 2K Dell 32 Inch IPS 165Hz G32
Màn hình Dell UltraSharp U27 27″ IPS 2K chuyên đồ họa
Màn hình máy tính 24 inch Hikvision DS-D5024F2
– Full HD 1920×1080, hình ảnh rõ nét. – Tần số 100Hz, hiển thị mượt mà. – Tấm nền IPS, góc nhìn 178 độ. – Giảm ánh sáng xanh, bảo vệ mắt. – Viền mỏng 3 cạnh, thiết kế tinh tế. – Cổng HDMI, VGA, kết nối linh hoạtMáy in A3 cũ 90% CANON LBP 3500
MÁY IN PHUN MÀU EPSON L3110 (PRINT/ COPY/ SCAN)
Máy in HP 1010 cũ 99% Nhật Bãi
MÁY IN CANON LBP 223DW
Máy in đa chức năng HP LaserJet M127FN cũ
Máy in đa chức năng HP laserjet 1212NF lướt 99%
MÁY IN PHUN MÀU EPSON L3210 (PRINT/ COPY/ SCAN)
Máy in HP LaserJet Printer M1132MFP cũ